単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 184,639 205,657 204,953 217,996 259,913
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 184,639 205,657 204,953 217,996 259,913
Giá vốn hàng bán 145,328 152,817 153,645 170,136 208,290
Lợi nhuận gộp 39,312 52,839 51,309 47,860 51,623
Doanh thu hoạt động tài chính 2,520 3,584 4,716 1,651 2,139
Chi phí tài chính 2,125 3,474 3,586 2,948 3,111
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,124 2,949 3,344 2,948 3,111
Chi phí bán hàng 14,319 16,483 19,695 20,171 20,305
Chi phí quản lý doanh nghiệp 20,314 26,205 21,842 19,997 22,847
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 5,074 10,262 10,901 6,396 7,499
Thu nhập khác 1,955 1,447 1,526 2,222 1,838
Chi phí khác 244 388 27 568 160
Lợi nhuận khác 1,710 1,059 1,498 1,655 1,678
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 6,784 11,320 12,399 8,050 9,178
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,082 2,151 2,233 1,492 1,655
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 1,082 2,151 2,233 1,492 1,655
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 5,703 9,170 10,166 6,558 7,523
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 5,703 9,170 10,166 6,558 7,523
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)