|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
184,639
|
205,657
|
204,953
|
217,996
|
259,913
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
184,639
|
205,657
|
204,953
|
217,996
|
259,913
|
|
Giá vốn hàng bán
|
145,328
|
152,817
|
153,645
|
170,136
|
208,290
|
|
Lợi nhuận gộp
|
39,312
|
52,839
|
51,309
|
47,860
|
51,623
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,520
|
3,584
|
4,716
|
1,651
|
2,139
|
|
Chi phí tài chính
|
2,125
|
3,474
|
3,586
|
2,948
|
3,111
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2,124
|
2,949
|
3,344
|
2,948
|
3,111
|
|
Chi phí bán hàng
|
14,319
|
16,483
|
19,695
|
20,171
|
20,305
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
20,314
|
26,205
|
21,842
|
19,997
|
22,847
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
5,074
|
10,262
|
10,901
|
6,396
|
7,499
|
|
Thu nhập khác
|
1,955
|
1,447
|
1,526
|
2,222
|
1,838
|
|
Chi phí khác
|
244
|
388
|
27
|
568
|
160
|
|
Lợi nhuận khác
|
1,710
|
1,059
|
1,498
|
1,655
|
1,678
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
6,784
|
11,320
|
12,399
|
8,050
|
9,178
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,082
|
2,151
|
2,233
|
1,492
|
1,655
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
1,082
|
2,151
|
2,233
|
1,492
|
1,655
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
5,703
|
9,170
|
10,166
|
6,558
|
7,523
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
0
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
5,703
|
9,170
|
10,166
|
6,558
|
7,523
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|