|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
5,323
|
0
|
5,916
|
0
|
8,942
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
5,323
|
0
|
5,916
|
0
|
8,942
|
|
Giá vốn hàng bán
|
3,747
|
0
|
5,788
|
0
|
8,795
|
|
Lợi nhuận gộp
|
1,576
|
0
|
128
|
0
|
147
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
6,237
|
5,646
|
4,154
|
1,268
|
4
|
|
Chi phí tài chính
|
2,803
|
1,572
|
-1,545
|
338
|
20
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
124
|
22
|
0
|
111
|
0
|
|
Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
940
|
742
|
677
|
727
|
674
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
168
|
2,873
|
4,192
|
205
|
57
|
|
Thu nhập khác
|
90
|
0
|
45
|
0
|
0
|
|
Chi phí khác
|
0
|
1
|
50
|
1
|
26
|
|
Lợi nhuận khác
|
90
|
0
|
-5
|
-1
|
-26
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-3,902
|
-460
|
-958
|
1
|
600
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
258
|
2,872
|
4,187
|
204
|
31
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
405
|
244
|
0
|
154
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
790
|
-51
|
-42
|
0
|
-120
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
1,195
|
193
|
-42
|
155
|
-120
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-937
|
2,679
|
4,229
|
49
|
151
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-937
|
2,679
|
4,229
|
49
|
151
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|