単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 0 3,314 4,451 1,177
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 0 3,314 4,451 1,177
Giá vốn hàng bán 0 3,259 4,378 1,158
Lợi nhuận gộp 0 54 73 19
Doanh thu hoạt động tài chính 293 1 2 1 0
Chi phí tài chính 69 61 -52
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 130 151 134 256 133
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 269 -150 306 -182 95
Thu nhập khác 0
Chi phí khác 0 7 19
Lợi nhuận khác 0 -7 -19
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 175 444 156
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 269 -150 306 -189 76
Chi phí thuế TNDN hiện hành 93
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -34 -89 -31
Chi phí thuế TNDN 59 -89 -31
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 210 -150 394 -189 107
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 210 -150 394 -189 107
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)