単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 3,314 4,451 1,177 1,011 2,215
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 3,314 4,451 1,177 1,011 2,215
Giá vốn hàng bán 3,259 4,378 1,158 994 2,179
Lợi nhuận gộp 54 73 19 17 36
Doanh thu hoạt động tài chính 2 1 0 0
Chi phí tài chính 61 -52 62
Trong đó: Chi phí lãi vay
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 134 256 133 179 299
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 306 -182 95 -162 120
Thu nhập khác 0 0
Chi phí khác 7 19
Lợi nhuận khác -7 -19 0 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 444 156 445
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 306 -189 76 -162 120
Chi phí thuế TNDN hiện hành 22
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -89 -31 -89
Chi phí thuế TNDN -89 -31 0 -67
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 394 -189 107 -162 187
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 394 -189 107 -162 187
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)