単位: 1.000.000đ
  Q4 2022 Q4 2023 Q4 2024 Q2 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 74,885 62,512 69,209 71,204 100,504
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 5,971 9,964 12,820 9,859 21,341
1. Tiền 3,971 7,964 6,820 4,859 2,341
2. Các khoản tương đương tiền 2,000 2,000 6,000 5,000 19,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 6,600 5,600 5,600 5,600 4,600
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 58,614 42,647 47,168 53,878 69,719
1. Phải thu khách hàng 40,436 33,776 33,688 35,488 37,986
2. Trả trước cho người bán 595 209 1,396 2,570 839
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 17,947 9,074 12,548 16,284 31,423
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -363 -412 -464 -464 -529
IV. Tổng hàng tồn kho 3,311 3,602 3,518 1,821 4,480
1. Hàng tồn kho 3,311 3,602 3,518 1,821 4,480
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 388 699 102 45 363
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 115 69 12 129
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 107 31 33 33 19
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 282 553 0 0 215
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 40,619 39,587 41,179 40,164 41,899
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 33,691 32,517 34,419 33,455 34,139
1. Tài sản cố định hữu hình 32,099 31,498 33,932 33,233 34,139
- Nguyên giá 41,237 42,059 42,325 42,325 43,292
- Giá trị hao mòn lũy kế -9,138 -10,561 -8,393 -9,092 -9,153
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1,592 1,019 487 222 0
- Nguyên giá 2,686 2,686 2,686 2,686 2,686
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,094 -1,667 -2,198 -2,464 -2,686
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 6,394 6,394 6,394 6,394 6,394
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 4,176 4,176 4,176 4,176 4,176
3. Đầu tư dài hạn khác 2,375 2,375 2,375 2,375 2,375
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -156 -156 -157 -157 -157
V. Tổng tài sản dài hạn khác 291 676 365 259 1,366
1. Chi phí trả trước dài hạn 291 676 365 259 1,366
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 115,504 102,099 110,388 111,368 142,403
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 62,985 50,933 57,305 60,381 92,012
I. Nợ ngắn hạn 62,380 50,228 56,600 59,808 91,440
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 8,390 3,490 3,323 2,436 4,568
4. Người mua trả tiền trước 18,683 11,571 18,218 21,410 31,591
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 321 1,260 2,343 1,449 901
6. Phải trả người lao động 8,473 5,476 8,577 7,274 17,979
7. Chi phí phải trả 9 7 371 1,614 734
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 22,974 24,857 20,185 21,344 31,551
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 604 705 705 573 573
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 604 705 705 573 573
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 52,520 51,167 53,083 50,987 50,391
I. Vốn chủ sở hữu 52,510 51,157 53,073 50,977 50,381
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 36,000 36,000 36,000 36,000 36,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 29 29 29 29 29
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 14,580 13,601 12,248 12,248 12,248
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 1,901 1,527 4,796 2,700 2,104
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 10 10 10 10 10
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3,219 3,219 3,219 3,919 3,699
2. Nguồn kinh phí 10 10 10 10 10
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 115,504 102,099 110,388 111,368 142,403