Chỉ tiêu về vốn
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| 株主資本/Huy động | % | 10.45 | 10.34 | 9.74 |
| 株主資本/Tổng tài sản | % | 5.61 | 5.59 | 5.58 |
Asset Quality
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Interest-earning assets/Total assets | % | 94.72 | ||
| Allowances for loan loss to Total loans | % | 1.40 | 1.42 | 1.40 |
| Provisions for loan loss to Total loans | % | 0.33 | 0.27 | 0.19 |
| Tỷ lệ cho vay/TTS | % | 57.57 | 57.06 | 57.91 |
| Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động | % | 10.45 | 10.34 | 9.74 |
管理有効性
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| 資産成長 | % | 8.52 | 2.88 | 3.72 |
| Tăng trưởng tín dụng | % | 0.91 | 1.96 | 5.27 |
| Tăng trưởng huy động vốn | % | 2.57 | 3.67 | 9.87 |
Chỉ tiêu về khả năng sinh lời
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| NIM | % | |||
| ROA (%) | % | 0.05 | 0.13 | 0.19 |
| ROE (%) | % | 0.91 | 2.25 | 3.34 |
| Biên lợi nhuận trước dự phòng | % | 40.83 | 46.75 | 49.94 |
Chỉ tiêu về khả năng thanh toán
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động | % | 107.26 | 105.49 | 101.08 |
| Tỷ lệ tài sản thanh khoản cao/Tổng huy động | % | 52.21 | ||
| Chứng khoán kinh doanh/Tổng huy động | % | 0.00 |