DUPONT

  単位 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
株主資本利益率(ROE) %
Return on Sales (ROS) % 28.65 19.55 19.22
資産回転率 revs 0.04 0.03 0.04
Financial Leverage ~回

管理有効性

  単位 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
Gross Profit Margin % 46.41 33.07 32.82
営業利益率 %
The proportion of revenues from brokerage activities % 23.17 16.96 15.85
The proportion of revenues from investment activities % 0.08 0.03 0.02
The proportion of revenue from consulting activities % 4.69 0.15 0.52
The proportion of revenues from business capital % 0.21 0.21 0.15

Hiệu quả hoạt động

  単位 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn %
Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn %
Tỷ lệ phải thu khó đòi % -23.00 -0.63 -2.41
Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư %

金融銀行ニュース

  単位 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
Net Working Capital 10億
Short-term solvency ~回
当座比率 ~回
Long-term Assets/ Total Assets ~回
負債資本比率 ~回
Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH ~回