Chỉ tiêu về vốn
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| 株主資本/Huy động | % | 15.49 | 15.37 | 15.15 |
| 株主資本/Tổng tài sản | % | 8.92 | 8.85 | 8.36 |
Asset Quality
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Interest-earning assets/Total assets | % | 95.97 | 96.32 | 94.83 |
| Allowances for loan loss to Total loans | % | 1.29 | 1.36 | 1.19 |
| Provisions for loan loss to Total loans | % | 0.30 | 0.31 | 0.32 |
| Tỷ lệ cho vay/TTS | % | 65.61 | 64.62 | 59.73 |
| Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động | % | 15.49 | 15.37 | 15.15 |
管理有効性
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| 資産成長 | % | 10.21 | 5.44 | 11.94 |
| Tăng trưởng tín dụng | % | 8.54 | 3.85 | 3.48 |
| Tăng trưởng huy động vốn | % | 5.89 | 5.43 | 7.23 |
Chỉ tiêu về khả năng sinh lời
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| NIM | % | 0.81 | 0.76 | 0.79 |
| ROA (%) | % | 0.38 | 0.34 | 0.50 |
| ROE (%) | % | 4.26 | 3.80 | 6.01 |
| Biên lợi nhuận trước dự phòng | % | 60.61 | 60.64 | 72.48 |
Chỉ tiêu về khả năng thanh toán
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động | % | 113.91 | 112.21 | 108.29 |
| Tỷ lệ tài sản thanh khoản cao/Tổng huy động | % | 28.99 | 33.67 | 45.74 |
| Chứng khoán kinh doanh/Tổng huy động | % | 0.00 | 0.02 | 0.75 |