Chỉ tiêu về vốn

  単位 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
株主資本/Huy động % 15.15 17.99 17.18
株主資本/Tổng tài sản % 8.36 9.11 9.05

Asset Quality

  単位 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Interest-earning assets/Total assets % 94.83 93.03 92.97
Allowances for loan loss to Total loans % 1.19 1.26 1.24
Provisions for loan loss to Total loans % 0.32 0.18 0.24
Tỷ lệ cho vay/TTS % 59.73 59.19 60.98
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động % 15.15 17.99 17.18

管理有効性

  単位 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
資産成長 % 11.94 4.21 3.89
Tăng trưởng tín dụng % 3.48 3.27 7.03
Tăng trưởng huy động vốn % 7.23 -4.30 8.03

Chỉ tiêu về khả năng sinh lời

  単位 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
NIM % 0.79 0.71 0.73
ROA (%) % 0.50 0.32 0.35
ROE (%) % 6.01 3.50 3.82
Biên lợi nhuận trước dự phòng % 72.48 51.43 59.00

Chỉ tiêu về khả năng thanh toán

  単位 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động % 108.29 116.85 115.77
Tỷ lệ tài sản thanh khoản cao/Tổng huy động % 45.74 46.23 40.80
Chứng khoán kinh doanh/Tổng huy động % 0.75 0.56 1.63