Chỉ tiêu về vốn

  単位 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
株主資本/Huy động % 17.99 17.18 17.28
株主資本/Tổng tài sản % 9.11 9.05 8.74

Asset Quality

  単位 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Interest-earning assets/Total assets % 93.03 92.97 91.47
Allowances for loan loss to Total loans % 1.26 1.24 1.20
Provisions for loan loss to Total loans % 0.18 0.24 0.27
Tỷ lệ cho vay/TTS % 59.19 60.98 55.35
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động % 17.99 17.18 17.28

管理有効性

  単位 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
資産成長 % 4.21 3.89 8.92
Tăng trưởng tín dụng % 3.27 7.03 -1.14
Tăng trưởng huy động vốn % -4.30 8.03 4.56

Chỉ tiêu về khả năng sinh lời

  単位 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
NIM % 0.71 0.73 0.84
ROA (%) % 0.32 0.35 0.39
ROE (%) % 3.50 3.82 4.51
Biên lợi nhuận trước dự phòng % 51.43 59.00 65.82

Chỉ tiêu về khả năng thanh toán

  単位 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động % 116.85 115.77 109.45
Tỷ lệ tài sản thanh khoản cao/Tổng huy động % 46.23 40.80 50.68
Chứng khoán kinh doanh/Tổng huy động % 0.56 1.63 0.73