INDEX Giá trị Khối lượng
VN-INDEX Tỷ
HNX-INDEX Tỷ
UP-INDEX Tỷ
Tích cực, Tăng giá, Giảm giá
Mã CK Giá trị Thay đổi % Khối lượng
SHS 14,90 0,00 0,00% 12.082.852
MST 6,70 0,30 4,69% 5.651.583
DL1 7,50 0,60 8,70% 4.831.505
CEO 14,40 0,00 0,00% 3.226.353
MBS 30,10 0,00 0,00% 2.526.686
TIG 11,00 -0,10 -0,90% 1.465.104
PVS 31,00 -0,20 -0,64% 1.418.885
NRC 5,80 0,30 5,45% 984.381
VGS 28,60 0,50 1,78% 853.473
VTZ 17,90 0,00 0,00% 820.202