単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 90,806 104,207 63,936 26,704 25,652
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 90,806 104,207 63,936 26,704 25,652
4. Giá vốn hàng bán 46,694 51,083 30,663 5,243 1,738
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 44,113 53,125 33,273 21,460 23,914
6. Doanh thu hoạt động tài chính 6,340 10,141 21,641 16,264 11,185
7. Chi phí tài chính 2 118 305 314 312
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 5,558 5,162 2,418 18 11
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 19,389 19,684 22,649 10,985 14,511
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 25,504 38,303 29,541 26,408 20,264
12. Thu nhập khác 443 406 11,899 0 0
13. Chi phí khác 145 125 466 126 125
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 298 281 11,433 -126 -125
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 25,802 38,584 40,973 26,282 20,140
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 7,963 10,540 10,818 7,053 4,635
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -1,201 -1,030 0 1,269 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 6,762 9,510 10,818 8,322 4,635
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 19,039 29,074 30,156 17,959 15,505
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 19,039 29,074 30,156 17,959 15,505