単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 6,108 6,919 6,335 6,277 6,861
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 6,108 6,919 6,335 6,277 6,861
Giá vốn hàng bán 464 382 106 569 1,185
Lợi nhuận gộp 5,643 6,537 6,229 5,708 5,676
Doanh thu hoạt động tài chính 2,484 2,096 1,975 5,534 1,824
Chi phí tài chính 67 75 77 74 74
Trong đó: Chi phí lãi vay
Chi phí bán hàng 15 -29 4 15 15
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,454 1,597 4,410 4,574 4,436
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 3,591 6,990 3,713 6,578 2,975
Thu nhập khác 0 0 0
Chi phí khác 30 34 518 30 25
Lợi nhuận khác -30 -34 -518 -30 -25
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 3,561 6,956 3,194 6,548 2,949
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,063 947 824 1,364 801
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 1,063 947 824 1,364 801
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,498 6,009 2,371 5,184 2,148
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,498 6,009 2,371 5,184 2,148
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0 0 0