単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 6,365 6,260 6,108 6,919 6,335
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 6,365 6,260 6,108 6,919 6,335
Giá vốn hàng bán 405 487 464 382 106
Lợi nhuận gộp 5,960 5,774 5,643 6,537 6,229
Doanh thu hoạt động tài chính 3,496 3,108 2,484 2,096 1,975
Chi phí tài chính 114 56 67 75 77
Trong đó: Chi phí lãi vay
Chi phí bán hàng 9 15 15 -29 4
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,296 4,165 4,454 1,597 4,410
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 5,037 4,647 3,591 6,990 3,713
Thu nhập khác 0
Chi phí khác 30 31 30 34 518
Lợi nhuận khác -30 -31 -30 -34 -518
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 5,006 4,616 3,561 6,956 3,194
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,330 1,294 1,063 947 824
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 1,330 1,294 1,063 947 824
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 3,677 3,322 2,498 6,009 2,371
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 3,677 3,322 2,498 6,009 2,371
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0