単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 7,914 6,365 6,260 6,108 6,919
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 7,914 6,365 6,260 6,108 6,919
Giá vốn hàng bán 2,098 405 487 464 382
Lợi nhuận gộp 5,816 5,960 5,774 5,643 6,537
Doanh thu hoạt động tài chính 3,510 3,496 3,108 2,484 2,096
Chi phí tài chính 90 114 56 67 75
Trong đó: Chi phí lãi vay
Chi phí bán hàng -44 9 15 15 -29
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,069 4,296 4,165 4,454 1,597
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 8,211 5,037 4,647 3,591 6,990
Thu nhập khác 0
Chi phí khác 30 30 31 30 34
Lợi nhuận khác -30 -30 -31 -30 -34
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 8,181 5,006 4,616 3,561 6,956
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,971 1,330 1,294 1,063 947
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 584
Chi phí thuế TNDN 3,555 1,330 1,294 1,063 947
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 4,627 3,677 3,322 2,498 6,009
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 4,627 3,677 3,322 2,498 6,009
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)