|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
6,365
|
6,260
|
6,108
|
6,919
|
6,335
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
6,365
|
6,260
|
6,108
|
6,919
|
6,335
|
|
Giá vốn hàng bán
|
405
|
487
|
464
|
382
|
106
|
|
Lợi nhuận gộp
|
5,960
|
5,774
|
5,643
|
6,537
|
6,229
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
3,496
|
3,108
|
2,484
|
2,096
|
1,975
|
|
Chi phí tài chính
|
114
|
56
|
67
|
75
|
77
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
9
|
15
|
15
|
-29
|
4
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4,296
|
4,165
|
4,454
|
1,597
|
4,410
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
5,037
|
4,647
|
3,591
|
6,990
|
3,713
|
|
Thu nhập khác
|
|
|
|
|
0
|
|
Chi phí khác
|
30
|
31
|
30
|
34
|
518
|
|
Lợi nhuận khác
|
-30
|
-31
|
-30
|
-34
|
-518
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
5,006
|
4,616
|
3,561
|
6,956
|
3,194
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,330
|
1,294
|
1,063
|
947
|
824
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
1,330
|
1,294
|
1,063
|
947
|
824
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
3,677
|
3,322
|
2,498
|
6,009
|
2,371
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
3,677
|
3,322
|
2,498
|
6,009
|
2,371
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
0
|