単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 246,344 191,503 181,203 152,687 133,076
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 45,282 9,762 72,720 32,780 41,197
1. Tiền 5,282 3,962 6,820 6,480 5,697
2. Các khoản tương đương tiền 40,000 5,800 65,900 26,300 35,500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 72,163 70,603 52,305 48,086 47,300
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 32,986 32,986 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 128,567 110,901 55,924 71,744 44,271
1. Phải thu khách hàng 40,475 25,823 14,569 28,596 40,055
2. Trả trước cho người bán 75 448 55 43 142
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 11,816 8,429 5,099 4,780 6,949
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -5,000 -5,000 -5,000 -2,875 -2,875
IV. Tổng hàng tồn kho 0 0 0 0 0
1. Hàng tồn kho 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 332 236 254 77 308
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 262 191 167 62 265
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 14 14 56 14 14
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 56 31 31 1 29
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 121,883 125,222 125,565 132,236 164,002
I. Các khoản phải thu dài hạn 996 622 804 332 573
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 996 622 804 332 573
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 28 20 12 4
1. Tài sản cố định hữu hình 28 20 12 4
- Nguyên giá 440 440 440 440 440
- Giá trị hao mòn lũy kế -412 -420 -428 -436 -440
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 87,119 92,580 93,657 102,600 136,481
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 81,019 86,480 87,557 87,600 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 33,740 32,000 31,092 29,300 26,947
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,402 1,379 2,188 2,113 2,053
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 576 576 576 576
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 31,762 30,045 28,328 26,611 24,895
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 368,227 316,724 306,768 284,924 297,077
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 68,674 53,850 41,395 53,542 63,929
I. Nợ ngắn hạn 57,927 44,387 33,190 46,575 58,203
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 31,043 5,602 5,313 29,606 30,485
4. Người mua trả tiền trước 971 971 992 990 992
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,187 1,354 1,170 1,096 873
6. Phải trả người lao động 395 399 443 491 403
7. Chi phí phải trả 15,661 27,124 15,575 4,119 15,119
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 2,040 2,252 2,951 3,543 3,612
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 10,746 9,463 8,205 6,968 5,726
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 3,614 3,520 3,451 3,402 3,348
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 299,553 262,875 265,372 231,381 233,148
I. Vốn chủ sở hữu 299,553 262,875 265,372 231,381 233,148
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 200,000 200,000 200,000 200,000 200,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 99,553 62,875 65,372 31,381 33,148
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 368,227 316,724 306,768 284,924 297,077