|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
3,312,951
|
4,509,669
|
3,778,720
|
4,025,384
|
4,647,960
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
19,443
|
34,191
|
16,590
|
44,520
|
39,256
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
3,293,508
|
4,475,478
|
3,762,129
|
3,980,864
|
4,608,703
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
2,397,613
|
3,137,632
|
2,654,516
|
2,729,504
|
3,263,391
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
895,895
|
1,337,846
|
1,107,613
|
1,251,360
|
1,345,312
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
154,068
|
173,463
|
159,747
|
163,438
|
185,567
|
|
7. Chi phí tài chính
|
24,158
|
55,016
|
45,535
|
36,181
|
44,788
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
20,481
|
12,376
|
39,099
|
27,561
|
35,524
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
8,000
|
1,849
|
248
|
1,338
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
383,770
|
547,871
|
522,386
|
493,751
|
564,592
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
100,092
|
167,894
|
172,405
|
310,260
|
281,971
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
541,942
|
748,528
|
528,884
|
574,856
|
640,866
|
|
12. Thu nhập khác
|
5,711
|
16,427
|
14,093
|
5,325
|
11,724
|
|
13. Chi phí khác
|
1,237
|
1,319
|
2,833
|
56,287
|
3,661
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
4,474
|
15,108
|
11,260
|
-50,962
|
8,063
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
546,417
|
763,637
|
540,145
|
523,894
|
648,930
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
94,472
|
137,375
|
105,109
|
133,180
|
161,134
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
666
|
-1,020
|
-1,680
|
-29,401
|
-15,952
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
95,137
|
136,355
|
103,428
|
103,779
|
145,182
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
451,279
|
627,281
|
436,717
|
420,115
|
503,748
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
-1
|
0
|
-241
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
451,279
|
627,281
|
436,718
|
420,115
|
503,989
|