|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,054,582
|
1,235,619
|
807,852
|
967,740
|
1,187,054
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
10,765
|
19,406
|
5,817
|
6,650
|
9,592
|
|
Doanh thu thuần
|
1,043,817
|
1,216,214
|
802,034
|
961,090
|
1,177,463
|
|
Giá vốn hàng bán
|
716,146
|
839,808
|
566,301
|
671,368
|
842,144
|
|
Lợi nhuận gộp
|
327,671
|
376,405
|
235,733
|
289,722
|
335,319
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
40,050
|
33,641
|
37,793
|
74,025
|
35,142
|
|
Chi phí tài chính
|
6,556
|
8,343
|
9,282
|
13,738
|
7,132
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
5,107
|
5,762
|
6,173
|
9,331
|
7,396
|
|
Chi phí bán hàng
|
133,534
|
139,086
|
118,496
|
131,957
|
139,947
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
71,342
|
163,614
|
37,220
|
42,042
|
54,493
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
156,289
|
99,102
|
108,529
|
176,265
|
170,251
|
|
Thu nhập khác
|
1,306
|
482
|
1,414
|
3,429
|
4,744
|
|
Chi phí khác
|
350
|
593
|
1,126
|
609
|
836
|
|
Lợi nhuận khác
|
956
|
-111
|
288
|
2,820
|
3,908
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
99
|
|
254
|
1,361
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
157,245
|
98,991
|
108,817
|
179,085
|
174,158
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
27,171
|
40,786
|
24,150
|
38,268
|
40,462
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-347
|
-31,940
|
-342
|
2,879
|
-1,562
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
26,824
|
8,846
|
23,808
|
41,148
|
38,900
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
130,421
|
90,146
|
85,009
|
137,937
|
135,258
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
0
|
-96
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
130,421
|
90,146
|
85,009
|
137,937
|
135,354
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|