|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
174,158
|
186,869
|
144,647
|
165,702
|
233,920
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
16,321
|
79,274
|
177
|
9,627
|
-82,139
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
23,071
|
22,347
|
21,792
|
32,200
|
18,553
|
|
- Các khoản dự phòng
|
12,156
|
92,927
|
4,488
|
-858
|
-76,646
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-1,305
|
97
|
931
|
-1,887
|
-1,517
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-24,998
|
-48,720
|
-38,694
|
-37,181
|
-47,255
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
7,396
|
12,624
|
11,660
|
17,353
|
24,725
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
190,479
|
266,143
|
144,824
|
175,329
|
151,781
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-215,275
|
-101,732
|
-150,746
|
474,424
|
175,754
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-115,828
|
-262,452
|
87,665
|
-280,574
|
57,420
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
154,315
|
506,715
|
-106,074
|
167,704
|
-105,426
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
5,907
|
-595,801
|
-8,874
|
-2,912
|
-6,275
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-8,193
|
-14,841
|
-11,660
|
-16,587
|
-26,522
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-21,421
|
-71,280
|
-69,668
|
-28,492
|
-149
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-5,711
|
-17,575
|
-7,121
|
-9,836
|
-10,034
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-15,726
|
-290,823
|
-121,655
|
479,057
|
236,550
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-189,839
|
-33,806
|
-215,009
|
-674,170
|
-800,751
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
4,863
|
37,503
|
167
|
19,701
|
8,570
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-149,514
|
-1,148,500
|
-835,837
|
-619,163
|
-125,300
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
363,550
|
1,265,090
|
884,986
|
103,724
|
330,070
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
150,348
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
20,841
|
72,808
|
40,200
|
19,866
|
16,048
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
49,901
|
193,094
|
-125,493
|
-999,695
|
-571,363
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
48,100
|
26,000
|
160,400
|
-77,050
|
51,825
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
741,752
|
1,523,710
|
1,152,387
|
1,507,200
|
1,494,101
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-815,635
|
-907,163
|
-1,233,642
|
-584,897
|
-1,196,464
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
-3,248
|
-4,659
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
-196,019
|
-16
|
|
-150,785
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-25,783
|
446,528
|
79,130
|
842,006
|
194,018
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
8,392
|
348,798
|
-168,018
|
321,368
|
-140,795
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
30,528
|
38,917
|
387,707
|
219,626
|
241,134
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-3
|
-8
|
-63
|
140
|
-4
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
38,917
|
387,707
|
219,626
|
241,134
|
100,335
|