|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
98,991
|
108,817
|
179,085
|
174,158
|
186,869
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
111,765
|
5,574
|
-49,891
|
16,321
|
79,274
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
24,989
|
23,982
|
22,913
|
23,071
|
22,347
|
|
- Các khoản dự phòng
|
109,484
|
8,051
|
-8,853
|
12,156
|
92,927
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
538
|
354
|
824
|
-1,305
|
97
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-29,007
|
-32,987
|
-74,106
|
-24,998
|
-48,720
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
5,762
|
6,173
|
9,331
|
7,396
|
12,624
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
210,757
|
114,391
|
129,194
|
190,479
|
266,143
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
116,596
|
8,583
|
9,150
|
-215,275
|
-101,732
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
77,554
|
-160,989
|
-50,371
|
-115,828
|
-262,452
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
74,635
|
-91,229
|
-29,380
|
154,315
|
506,715
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
8,946
|
-3,037
|
4,928
|
5,907
|
-595,801
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-5,982
|
-6,534
|
-8,975
|
-8,193
|
-14,841
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-68,620
|
-55,130
|
-82
|
-21,421
|
-71,280
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-3,275
|
-1,062
|
-6,661
|
-5,711
|
-17,575
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
410,610
|
-195,007
|
47,802
|
-15,726
|
-290,823
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-7,784
|
-11,228
|
-13,623
|
-189,839
|
-33,806
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
690
|
|
15,152
|
4,863
|
37,503
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-1,376,000
|
-419,000
|
-152,500
|
-149,514
|
-1,148,500
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
1,035,550
|
448,100
|
131,550
|
363,550
|
1,265,090
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
96,763
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
57,458
|
27,464
|
12,036
|
20,841
|
72,808
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-290,085
|
45,336
|
89,379
|
49,901
|
193,094
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
48,100
|
26,000
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
593,188
|
664,852
|
661,484
|
741,752
|
1,523,710
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-511,353
|
-510,371
|
-821,597
|
-815,635
|
-907,163
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-120,563
|
-572
|
-106,118
|
|
-196,019
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-38,729
|
153,908
|
-266,231
|
-25,783
|
446,528
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
81,796
|
4,238
|
-129,050
|
8,392
|
348,798
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
73,699
|
155,330
|
159,523
|
30,528
|
38,917
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-165
|
-44
|
55
|
-3
|
-8
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
155,330
|
159,523
|
30,528
|
38,917
|
387,707
|