単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 108,817 179,085 174,158 186,869 144,647
2. Điều chỉnh cho các khoản 5,574 -49,891 16,321 79,274 177
- Khấu hao TSCĐ 23,982 22,913 23,071 22,347 21,792
- Các khoản dự phòng 8,051 -8,853 12,156 92,927 4,488
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 354 824 -1,305 97 931
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -32,987 -74,106 -24,998 -48,720 -38,694
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 6,173 9,331 7,396 12,624 11,660
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 114,391 129,194 190,479 266,143 144,824
- Tăng, giảm các khoản phải thu 8,583 9,150 -215,275 -101,732 -150,746
- Tăng, giảm hàng tồn kho -160,989 -50,371 -115,828 -262,452 87,665
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -91,229 -29,380 154,315 506,715 -106,074
- Tăng giảm chi phí trả trước -3,037 4,928 5,907 -595,801 -8,874
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -6,534 -8,975 -8,193 -14,841 -11,660
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -55,130 -82 -21,421 -71,280 -69,668
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -1,062 -6,661 -5,711 -17,575 -7,121
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -195,007 47,802 -15,726 -290,823 -121,655
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -11,228 -13,623 -189,839 -33,806 -215,009
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 15,152 4,863 37,503 167
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -419,000 -152,500 -149,514 -1,148,500 -835,837
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 448,100 131,550 363,550 1,265,090 884,986
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 96,763
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 27,464 12,036 20,841 72,808 40,200
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 45,336 89,379 49,901 193,094 -125,493
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 48,100 26,000 160,400
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 664,852 661,484 741,752 1,523,710 1,152,387
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -510,371 -821,597 -815,635 -907,163 -1,233,642
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -572 -106,118 -196,019 -16
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 153,908 -266,231 -25,783 446,528 79,130
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 4,238 -129,050 8,392 348,798 -168,018
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 155,330 159,523 30,528 38,917 387,707
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -44 55 -3 -8 -63
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 159,523 30,528 38,917 387,707 219,626