TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
4,132,298
|
4,384,819
|
4,289,965
|
4,099,545
|
4,119,961
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
66,882
|
31,238
|
141,916
|
73,699
|
155,330
|
1. Tiền
|
66,882
|
30,238
|
141,916
|
73,699
|
155,330
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
1,000
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1,834,500
|
2,135,500
|
1,872,500
|
1,814,850
|
2,048,350
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1,079,510
|
933,335
|
1,123,199
|
1,151,754
|
931,966
|
1. Phải thu khách hàng
|
723,795
|
554,887
|
736,169
|
783,535
|
667,211
|
2. Trả trước cho người bán
|
18,994
|
26,929
|
25,083
|
27,688
|
31,349
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
278,287
|
293,365
|
309,138
|
312,071
|
177,987
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-57,118
|
-57,347
|
-62,612
|
-86,961
|
-202,479
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1,134,504
|
1,256,209
|
1,128,424
|
1,037,944
|
967,637
|
1. Hàng tồn kho
|
1,170,522
|
1,295,084
|
1,161,710
|
1,079,934
|
1,002,380
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-36,018
|
-38,875
|
-33,286
|
-41,990
|
-34,743
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
16,902
|
28,536
|
23,926
|
21,298
|
16,678
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
14,936
|
22,848
|
21,285
|
19,107
|
14,377
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1,786
|
5,463
|
2,042
|
2,093
|
2,198
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
180
|
226
|
599
|
97
|
103
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,389,790
|
1,315,491
|
1,309,832
|
1,444,034
|
1,519,853
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
164,158
|
177,608
|
186,624
|
187,132
|
145,662
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
6,398
|
9,885
|
4,853
|
3,825
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
21,632
|
28,684
|
34,213
|
142,526
|
141,836
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
404,977
|
414,949
|
403,957
|
392,898
|
374,278
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
393,162
|
387,278
|
375,810
|
364,444
|
347,327
|
- Nguyên giá
|
1,072,429
|
1,090,579
|
1,099,578
|
1,110,396
|
1,113,044
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-679,267
|
-703,301
|
-723,769
|
-745,951
|
-765,717
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
11,815
|
27,670
|
28,147
|
28,454
|
26,951
|
- Nguyên giá
|
34,505
|
51,860
|
53,883
|
55,807
|
55,967
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-22,690
|
-24,190
|
-25,736
|
-27,353
|
-29,016
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
601,080
|
525,080
|
525,230
|
673,230
|
780,329
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
405,880
|
405,880
|
406,030
|
406,030
|
406,129
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
119,200
|
119,200
|
119,200
|
119,200
|
119,200
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
198,032
|
192,584
|
188,891
|
187,633
|
216,537
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
187,035
|
183,894
|
180,779
|
179,175
|
176,138
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
10,997
|
8,691
|
8,112
|
8,458
|
40,398
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
5,522,088
|
5,700,310
|
5,599,797
|
5,543,579
|
5,639,814
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,348,532
|
1,445,621
|
1,523,560
|
1,336,921
|
1,463,640
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,333,512
|
1,429,700
|
1,508,475
|
1,325,324
|
1,450,830
|
1. Vay và nợ ngắn
|
706,567
|
953,162
|
768,049
|
646,174
|
728,009
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
263,319
|
268,410
|
255,265
|
269,544
|
318,315
|
4. Người mua trả tiền trước
|
174,455
|
114,475
|
155,053
|
113,542
|
135,686
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
66,382
|
19,029
|
76,552
|
124,588
|
76,188
|
6. Phải trả người lao động
|
72,998
|
15,389
|
16,962
|
16,266
|
82,022
|
7. Chi phí phải trả
|
22,406
|
34,693
|
25,222
|
70,750
|
30,577
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
2,308
|
2,876
|
124,155
|
4,232
|
3,015
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
15,021
|
15,921
|
15,085
|
11,597
|
12,810
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
14,267
|
15,167
|
14,897
|
11,597
|
12,810
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
4,173,556
|
4,254,689
|
4,076,238
|
4,206,659
|
4,176,174
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
4,173,556
|
4,254,689
|
4,076,238
|
4,206,659
|
4,176,174
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,507,879
|
1,507,879
|
1,507,879
|
1,507,879
|
1,507,879
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
1,418,741
|
1,418,741
|
1,418,741
|
1,418,741
|
1,418,741
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
35,503
|
35,216
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1,211,433
|
1,292,852
|
1,149,617
|
1,280,038
|
1,249,553
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
23,674
|
20,617
|
85,950
|
79,124
|
75,949
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
5,522,088
|
5,700,310
|
5,599,797
|
5,543,579
|
5,639,814
|