|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
4,568,094
|
5,150,094
|
4,866,883
|
5,661,507
|
5,268,099
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
38,917
|
387,707
|
219,626
|
241,134
|
100,335
|
|
1. Tiền
|
38,917
|
87,707
|
89,626
|
90,841
|
100,335
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
300,000
|
130,000
|
150,293
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
2,081,364
|
1,764,864
|
2,166,730
|
2,697,054
|
2,524,754
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1,083,150
|
1,347,735
|
918,098
|
908,926
|
839,994
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
660,512
|
701,703
|
658,641
|
736,292
|
588,908
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
120,989
|
292,072
|
345,978
|
251,073
|
213,188
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
250,767
|
189,484
|
11,344
|
19,121
|
56,616
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-206,816
|
-293,131
|
-97,864
|
-97,559
|
-18,718
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1,287,641
|
1,543,779
|
1,456,585
|
1,735,800
|
1,676,272
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1,329,568
|
1,592,020
|
1,504,355
|
1,784,928
|
1,727,508
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-41,926
|
-48,241
|
-47,770
|
-49,128
|
-51,236
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
77,022
|
106,009
|
105,844
|
78,593
|
126,744
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
19,680
|
14,471
|
24,585
|
21,324
|
23,692
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
56,487
|
90,420
|
80,666
|
56,688
|
102,454
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
855
|
1,118
|
593
|
581
|
598
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,413,150
|
1,821,906
|
2,036,831
|
2,688,847
|
3,422,814
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
144,518
|
164,038
|
168,849
|
170,862
|
179,338
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
1,500
|
1,528
|
1,100
|
1,100
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
143,018
|
162,509
|
167,749
|
169,762
|
179,338
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
325,191
|
320,907
|
345,680
|
342,757
|
369,074
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
298,052
|
287,510
|
292,204
|
270,310
|
284,428
|
|
- Nguyên giá
|
1,089,093
|
1,071,258
|
1,094,957
|
1,089,830
|
1,126,153
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-791,042
|
-783,748
|
-802,753
|
-819,520
|
-841,725
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
5,171
|
26,052
|
46,142
|
59,675
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
5,218
|
26,556
|
47,612
|
62,564
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
-47
|
-504
|
-1,470
|
-2,889
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
27,139
|
28,225
|
27,424
|
26,305
|
24,971
|
|
- Nguyên giá
|
60,072
|
62,359
|
62,873
|
63,084
|
63,084
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-32,933
|
-34,133
|
-35,449
|
-36,778
|
-38,112
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
25,608
|
13,171
|
13,129
|
13,087
|
104,360
|
|
- Nguyên giá
|
25,735
|
13,340
|
13,340
|
13,340
|
104,655
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-126
|
-169
|
-211
|
-253
|
-295
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
465,992
|
465,715
|
465,365
|
465,023
|
464,189
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
346,792
|
346,515
|
346,165
|
345,823
|
344,989
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
119,200
|
119,200
|
119,200
|
119,200
|
119,200
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
206,002
|
825,222
|
821,298
|
821,126
|
826,735
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
166,580
|
768,872
|
767,631
|
764,562
|
766,937
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
39,423
|
56,350
|
53,667
|
56,564
|
59,798
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
5,981,244
|
6,972,000
|
6,903,714
|
8,350,355
|
8,690,913
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,547,726
|
2,562,962
|
2,223,208
|
3,650,213
|
3,755,889
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,535,081
|
2,489,192
|
1,992,957
|
2,980,159
|
2,613,973
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
648,494
|
1,209,034
|
997,317
|
1,499,471
|
1,370,521
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
460,749
|
819,393
|
655,733
|
916,595
|
671,054
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
151,281
|
147,898
|
144,822
|
169,997
|
262,318
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
84,182
|
85,287
|
30,933
|
42,149
|
106,476
|
|
6. Phải trả người lao động
|
21,747
|
98,239
|
20,387
|
23,022
|
20,526
|
|
7. Chi phí phải trả
|
61,845
|
38,125
|
59,263
|
63,196
|
77,893
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
3,985
|
2,184
|
2,713
|
163,026
|
11,477
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
12,644
|
73,771
|
230,251
|
670,055
|
1,141,915
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
14
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
56,006
|
207,763
|
649,708
|
1,121,913
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
12,644
|
12,941
|
17,966
|
16,056
|
16,143
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
4,433,518
|
4,409,038
|
4,680,506
|
4,700,141
|
4,935,024
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
4,433,518
|
4,409,038
|
4,680,506
|
4,700,141
|
4,935,024
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,507,879
|
1,507,879
|
1,507,879
|
1,507,879
|
1,507,879
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
1,418,741
|
1,418,741
|
1,418,741
|
1,418,741
|
1,418,741
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
20,999
|
20,999
|
20,999
|
20,999
|
20,999
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1,437,895
|
1,387,559
|
1,499,462
|
1,450,996
|
1,638,379
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
102,687
|
87,280
|
80,159
|
101,294
|
92,305
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
48,004
|
73,859
|
233,424
|
301,526
|
349,026
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
5,981,244
|
6,972,000
|
6,903,714
|
8,350,355
|
8,690,913
|