単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 3,650,801 3,839,451 4,131,503 4,119,783 5,150,094
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 99,170 387,856 66,882 155,330 387,707
1. Tiền 99,170 70,856 66,882 155,330 87,707
2. Các khoản tương đương tiền 0 317,000 0 0 300,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1,527,845 1,049,000 1,834,500 2,048,350 1,764,864
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 618,583 888,079 1,078,715 931,790 1,347,735
1. Phải thu khách hàng 549,583 654,268 723,795 667,213 701,703
2. Trả trước cho người bán 47,549 42,997 18,995 31,171 292,072
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 40,216 220,528 277,492 177,987 189,484
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -18,765 -31,764 -57,118 -202,479 -293,131
IV. Tổng hàng tồn kho 1,380,301 1,466,857 1,134,504 967,637 1,543,779
1. Hàng tồn kho 1,409,877 1,491,571 1,170,522 1,002,380 1,592,020
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -29,575 -24,714 -36,018 -34,743 -48,241
V. Tài sản ngắn hạn khác 24,902 47,658 16,902 16,677 106,009
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 22,008 44,988 14,936 14,376 14,471
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2,322 1,333 1,786 2,198 90,420
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 572 1,338 180 103 1,118
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,332,118 1,627,756 1,390,581 1,519,854 1,821,906
I. Các khoản phải thu dài hạn 322,337 366,944 164,948 145,662 164,038
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 3,825 1,528
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 322,337 366,944 22,422 141,836 162,509
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 534,761 439,123 404,977 374,278 320,907
1. Tài sản cố định hữu hình 518,159 425,862 393,162 347,327 287,510
- Nguyên giá 1,020,819 1,026,348 1,072,429 1,113,044 1,071,258
- Giá trị hao mòn lũy kế -502,660 -600,486 -679,267 -765,717 -783,748
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 5,171
- Nguyên giá 0 0 0 0 5,218
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 -47
3. Tài sản cố định vô hình 16,602 13,262 11,815 26,951 28,225
- Nguyên giá 32,149 32,569 34,505 55,967 62,359
- Giá trị hao mòn lũy kế -15,547 -19,307 -22,690 -29,016 -34,133
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 13,171
- Nguyên giá 0 0 0 0 13,340
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 -169
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 275,218 615,831 601,080 780,329 465,715
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 401,631 405,880 406,129 346,515
3. Đầu tư dài hạn khác 119,200 119,200 119,200 119,200 119,200
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 198,377 201,268 198,032 216,538 825,222
1. Chi phí trả trước dài hạn 190,081 191,951 187,035 176,140 768,872
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 8,297 9,317 10,997 40,398 56,350
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 4,982,919 5,467,207 5,522,084 5,639,637 6,972,000
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,206,120 1,554,990 1,348,528 1,463,606 2,562,962
I. Nợ ngắn hạn 1,196,572 1,542,319 1,333,507 1,450,796 2,489,192
1. Vay và nợ ngắn 566,975 813,723 706,567 728,009 1,209,034
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 289,187 347,514 263,320 318,317 819,393
4. Người mua trả tiền trước 206,025 160,977 174,455 135,686 147,898
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 36,046 122,055 66,382 76,152 85,287
6. Phải trả người lao động 58,356 23,034 72,998 82,022 98,239
7. Chi phí phải trả 24,827 30,571 22,406 30,577 38,125
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 11,360 3,798 2,303 3,015 2,184
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 9,548 12,670 15,021 12,810 73,771
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 56,006
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 6,533 10,786 14,267 12,810 12,941
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 3,776,799 3,912,217 4,173,556 4,176,031 4,409,038
I. Vốn chủ sở hữu 3,776,799 3,912,217 4,173,556 4,176,031 4,409,038
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 876,503 1,358,461 1,507,879 1,507,879 1,507,879
2. Thặng dư vốn cổ phần 1,419,305 1,419,299 1,418,741 1,418,741 1,418,741
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -653 -653 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 25,139 5 35,503 0 20,999
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 1,456,505 1,135,105 1,211,433 1,249,410 1,387,559
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,666 39,017 23,674 75,949 87,280
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 73,859
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 4,982,919 5,467,207 5,522,084 5,639,637 6,972,000