Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 47.286 135.011 13.828 13.175 42.886
2. Điều chỉnh cho các khoản 75.535 78.687 78.621 63.834 70.392
- Khấu hao TSCĐ 42.579 38.008 34.577 32.212 31.714
- Các khoản dự phòng -49 5.383 234 2.984 5.927
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 953 1.683 -849 -1.200 -1.385
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -1.883 -468 -5.341 -4.959 -5.907
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 33.936 34.082 50.001 34.797 40.043
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 122.822 213.698 92.449 77.009 113.277
- Tăng, giảm các khoản phải thu 104.356 -23.289 -41.943 -54.701 41.211
- Tăng, giảm hàng tồn kho 121.797 -69.903 -170.539 139.805 113.031
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 47.125 -26.205 -12.574 -40.857 -21.366
- Tăng giảm chi phí trả trước 741 -1.512 38 -5.041 -13.628
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -32.159 -32.213 -47.604 -37.723 -34.932
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -2.890 -5.657 -16.450 -4.348 -1.759
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 88 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 361.791 55.008 -196.622 74.144 195.834
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -2.568 -13.631 -26.668 -21.220 -26.591
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 14.500
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 1.000
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 3.210 8.288 1.853
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -2.568 -13.631 -23.458 -12.932 -9.238
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 1.595.565 1.157.921 1.702.489 1.849.400 1.771.889
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -1.884.145 -1.240.054 -1.414.150 -1.915.641 -1.961.058
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -6.895 -23.199 -35.111 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -295.475 -105.332 253.227 -66.241 -189.169
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 63.749 -63.955 33.147 -5.028 -2.573
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 38.781 102.153 38.067 71.092 66.101
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -377 -131 -122 37 25
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 102.153 38.067 71.092 66.101 63.553