Unit: 1.000.000đ
  Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q2 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 0 -7,668
4. Giá vốn hàng bán 0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 0
6. Doanh thu hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Chi phí tài chính 2,222 2,222 2,246 2,224
-Trong đó: Chi phí lãi vay 2,222 2,222 2,246 2,224
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 452 274 249 198
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -2,673 -2,495 -2,495 -2,421
12. Thu nhập khác 0
13. Chi phí khác 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -2,673 -2,495 -2,495 -2,421 -7,668
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -2,673 -2,495 -2,495 -2,421 -7,668
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -2,673 -2,495 -2,495 -2,421 -7,668