Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 35.488.962 33.607.166 26.842.001 25.557.925 23.920.675
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 3.834.751 4.721.657 4.240.105 5.871.629 4.921.579
1. Tiền 3.834.751 4.621.657 3.898.105 5.020.629 4.521.574
2. Các khoản tương đương tiền 0 100.000 342.000 851.000 400.005
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 17.798.000 15.300.426 10.505.426 5.659.026 5.904.667
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 17.798.000 15.300.426 10.505.426 5.659.026 5.904.667
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 11.331.915 10.653.835 8.252.630 10.210.859 8.952.745
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 8.372.312 7.636.114 6.779.014 7.649.388 7.449.636
2. Trả trước cho người bán 6.273.746 6.557.617 4.226.085 5.054.745 4.052.893
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 446.707 271.775 1.080.462 1.274.462 1.259.151
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -3.760.850 -3.811.671 -3.832.932 -3.767.736 -3.808.936
IV. Tổng hàng tồn kho 309.035 321.546 352.094 333.352 305.266
1. Hàng tồn kho 309.035 321.546 352.094 333.352 305.266
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2.215.260 2.609.702 3.491.745 3.483.059 3.836.417
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 87.033 81.243 72.457 101.278 114.184
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2.123.702 2.522.875 3.399.388 3.359.049 3.715.223
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 4.525 5.584 19.900 22.732 7.011
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 47.323.584 52.545.098 64.076.273 65.015.095 70.016.609
I. Các khoản phải thu dài hạn 265.502 265.502 265.522 265.522 265.522
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 2.800 2.800 2.800 2.800 1.600
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 265.502 265.502 265.522 265.522 265.522
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -2.800 -2.800 -2.800 -2.800 -1.600
II. Tài sản cố định 21.457.437 20.726.659 24.707.832 24.151.418 23.346.738
1. Tài sản cố định hữu hình 21.447.867 20.716.724 24.696.083 24.141.392 23.330.681
- Nguyên giá 60.425.340 60.479.449 62.774.167 63.186.209 63.348.973
- Giá trị hao mòn lũy kế -38.977.473 -39.762.725 -38.078.084 -39.044.817 -40.018.292
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 9.570 9.935 11.749 10.026 16.057
- Nguyên giá 37.756 39.742 42.509 42.509 50.695
- Giá trị hao mòn lũy kế -28.186 -29.807 -30.760 -32.483 -34.638
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 21.983.557 28.000.153 35.423.305 36.463.635 42.027.358
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 28.000.153 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 21.983.557 0 35.423.305 36.463.635 42.027.358
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 3.181.519 3.095.313 3.188.921 3.312.260 3.515.657
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 3.004.418 2.918.212 3.011.820 3.135.159 3.278.313
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 237.101 237.101 237.101 237.101 237.344
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -60.000 -60.000 -60.000 -60.000 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 435.569 457.471 490.693 822.261 861.335
1. Chi phí trả trước dài hạn 128.057 149.959 183.181 174.313 213.387
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 307.512 307.512 307.512 647.948 647.948
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 82.812.545 86.152.264 90.918.274 90.573.021 93.937.284
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 18.803.311 19.376.982 20.988.633 18.092.036 19.808.876
I. Nợ ngắn hạn 8.390.031 9.228.366 11.316.896 8.712.734 10.692.040
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 437.950 432.514 411.575 407.194 398.479
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 1.868.980 1.817.744 2.988.648 3.115.939 3.548.541
4. Người mua trả tiền trước 10.670 10.538 10.279 21.513 10.975
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2.186.277 3.343.449 3.591.360 1.390.102 2.463.671
6. Phải trả người lao động 769.432 1.070.994 1.116.756 522.276 587.895
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1.808.454 1.456.039 2.422.094 1.926.962 1.559.668
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 9.735 21.661 4.507 19.631 8.176
11. Phải trả ngắn hạn khác 179.696 147.735 147.072 704.110 819.496
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1.118.837 927.691 624.605 605.006 1.295.139
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 10.413.281 10.148.616 9.671.737 9.379.303 9.116.836
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 306.432 318.703 371.294 308.675 307.977
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 10.106.446 9.829.510 9.300.040 9.070.225 8.808.456
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 403 403 403 403 403
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 64.009.234 66.775.282 69.929.641 72.480.984 74.128.409
I. Vốn chủ sở hữu 64.009.234 66.775.282 69.929.641 72.480.984 74.128.409
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 21.771.732 35.828.475 35.828.475 35.828.475 35.828.475
2. Thặng dư vốn cổ phần 14.603 14.603 14.603 14.603 14.603
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -2.919 -6.858 -6.858 -6.858 -6.858
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 9.110.512 9.110.512 13.166.947 16.242.866 19.431.956
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 33.066.101 21.776.357 20.870.106 20.341.568 18.809.004
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 28.141.214 14.084.472 10.028.036 17.767.041 13.579.915
- LNST chưa phân phối kỳ này 4.924.886 7.691.886 10.842.069 2.574.527 5.229.089
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 49.205 52.193 56.367 60.330 51.228
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 82.812.545 86.152.264 90.918.274 90.573.021 93.937.284