|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
6,368,186
|
6,358,905
|
6,496,144
|
6,812,194
|
6,860,753
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
18,120
|
18,777
|
19,747
|
18,790
|
20,744
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
6,350,066
|
6,340,128
|
6,476,397
|
6,793,403
|
6,840,009
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
2,001,513
|
2,423,186
|
2,477,504
|
3,274,354
|
2,494,682
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
4,348,553
|
3,916,942
|
3,998,892
|
3,519,050
|
4,345,327
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
250,204
|
262,051
|
371,888
|
718,591
|
150,215
|
|
7. Chi phí tài chính
|
278,838
|
738,504
|
40,714
|
27,707
|
18,535
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
14,835
|
15,905
|
15,349
|
14,374
|
13,701
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
98,350
|
73,826
|
86,870
|
173,231
|
125,357
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
104,456
|
106,668
|
90,488
|
92,964
|
105,137
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
456,646
|
203,306
|
362,164
|
449,817
|
362,142
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
3,857,167
|
3,204,341
|
3,964,285
|
3,840,383
|
4,135,086
|
|
12. Thu nhập khác
|
8,371
|
7,865
|
13,319
|
29,961
|
14,247
|
|
13. Chi phí khác
|
60
|
122
|
2,104
|
9,753
|
3,585
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
8,311
|
7,743
|
11,214
|
20,208
|
10,661
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
3,865,478
|
3,212,083
|
3,975,499
|
3,860,591
|
4,145,747
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
745,054
|
608,387
|
765,084
|
725,796
|
799,597
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
745,054
|
608,387
|
765,084
|
725,796
|
799,597
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
3,120,424
|
2,603,697
|
3,210,415
|
3,134,795
|
3,346,150
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
3,117,266
|
2,601,162
|
2,988
|
4,175
|
3,963
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
3,158
|
2,534
|
3,207,427
|
3,130,620
|
3,342,187
|