Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 6,368,186 6,358,905 6,496,144 6,812,194 6,860,753
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 18,120 18,777 19,747 18,790 20,744
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 6,350,066 6,340,128 6,476,397 6,793,403 6,840,009
4. Giá vốn hàng bán 2,001,513 2,423,186 2,477,504 3,274,354 2,494,682
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 4,348,553 3,916,942 3,998,892 3,519,050 4,345,327
6. Doanh thu hoạt động tài chính 250,204 262,051 371,888 718,591 150,215
7. Chi phí tài chính 278,838 738,504 40,714 27,707 18,535
-Trong đó: Chi phí lãi vay 14,835 15,905 15,349 14,374 13,701
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 98,350 73,826 86,870 173,231 125,357
9. Chi phí bán hàng 104,456 106,668 90,488 92,964 105,137
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 456,646 203,306 362,164 449,817 362,142
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 3,857,167 3,204,341 3,964,285 3,840,383 4,135,086
12. Thu nhập khác 8,371 7,865 13,319 29,961 14,247
13. Chi phí khác 60 122 2,104 9,753 3,585
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 8,311 7,743 11,214 20,208 10,661
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 3,865,478 3,212,083 3,975,499 3,860,591 4,145,747
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 745,054 608,387 765,084 725,796 799,597
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 745,054 608,387 765,084 725,796 799,597
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 3,120,424 2,603,697 3,210,415 3,134,795 3,346,150
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 3,117,266 2,601,162 2,988 4,175 3,963
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 3,158 2,534 3,207,427 3,130,620 3,342,187