|
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
|
|
|
|
|
|
|
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
23.422
|
40.072
|
2.359
|
26.912
|
2.413
|
|
a. Lãi bán các tài sản tài chính
|
7.559
|
32.608
|
1.967
|
23.587
|
2.305
|
|
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
14.884
|
6.534
|
114
|
3.324
|
108
|
|
c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL
|
979
|
931
|
277
|
|
|
|
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
4.623
|
17.546
|
28.656
|
26.047
|
41.139
|
|
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu
|
43.871
|
49.933
|
60.289
|
63.429
|
68.846
|
|
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
|
595
|
|
0
|
1.760
|
|
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
0
|
|
|
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán
|
18.916
|
35.240
|
22.940
|
22.940
|
18.442
|
|
1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
|
-664
|
1.747
|
2.777
|
956
|
929
|
|
1.8. Doanh thu tư vấn
|
1.101
|
3.295
|
968
|
1.135
|
1.206
|
|
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá
|
0
|
|
|
|
|
|
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán
|
6.684
|
4.365
|
4.851
|
3.377
|
3.872
|
|
1.11. Thu nhập hoạt động khác
|
17
|
4.105
|
545
|
520
|
513
|
|
Cộng doanh thu hoạt động
|
97.969
|
156.900
|
123.385
|
145.317
|
139.119
|
|
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
|
|
|
|
|
|
|
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
53.050
|
8.417
|
28
|
7.776
|
1.617
|
|
a. Lỗ bán các tài sản tài chính
|
42.313
|
126
|
|
4.212
|
|
|
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
10.736
|
8.283
|
19
|
3.485
|
1.309
|
|
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL
|
1
|
8
|
9
|
80
|
308
|
|
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
|
|
|
0
|
|
|
2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu
|
|
-5.000
|
-5.000
|
0
|
|
|
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
|
|
121
|
0
|
|
|
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
0
|
|
|
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán
|
7.958
|
14.901
|
9.637
|
10.270
|
7.601
|
|
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
|
|
|
|
0
|
|
|
2.9. Chi phí tư vấn
|
251
|
477
|
858
|
176
|
184
|
|
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác
|
|
|
|
0
|
|
|
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán
|
833
|
863
|
792
|
857
|
820
|
|
2.12. Chi phí khác
|
-528
|
14.783
|
21.739
|
15.970
|
13.002
|
|
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác
|
|
|
|
|
|
|
Cộng chi phí hoạt động
|
61.564
|
34.443
|
28.175
|
35.050
|
23.224
|
|
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
|
|
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
|
|
|
|
|
|
|
3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ
|
48
|
74
|
131
|
56
|
902
|
|
3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
3.4. Doanh thu khác về đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
Cộng doanh thu hoạt động tài chính
|
48
|
74
|
131
|
56
|
902
|
|
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
|
|
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
|
|
|
|
0
|
|
|
4.2. Chi phí lãi vay
|
2.425
|
10.700
|
21.871
|
31.514
|
47.378
|
|
4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
4.4. Chi phí đầu tư khác
|
|
|
|
572
|
578
|
|
Cộng chi phí tài chính
|
2.425
|
10.700
|
21.871
|
32.086
|
47.957
|
|
V. CHI BÁN HÀNG
|
|
|
|
0
|
|
|
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN
|
20.581
|
26.015
|
36.993
|
23.683
|
30.654
|
|
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG
|
13.446
|
85.816
|
36.478
|
54.554
|
38.186
|
|
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
|
|
|
|
|
|
|
8.1. Thu nhập khác
|
4
|
277
|
|
7
|
35
|
|
8.2. Chi phí khác
|
6
|
19
|
|
0
|
|
|
Cộng kết quả hoạt động khác
|
-3
|
258
|
0
|
7
|
35
|
|
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ
|
13.444
|
86.074
|
36.478
|
54.562
|
38.221
|
|
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
9.296
|
87.823
|
36.383
|
54.722
|
39.422
|
|
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
4.147
|
-1.750
|
95
|
-161
|
-1.201
|
|
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN
|
1.697
|
17.465
|
7.438
|
11.073
|
7.926
|
|
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1.697
|
17.465
|
7.438
|
11.073
|
7.926
|
|
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN
|
11.747
|
68.609
|
29.040
|
43.489
|
30.295
|
|
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu
|
11.747
|
68.609
|
29.040
|
43.489
|
30.295
|
|
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)
|
|
|
|
|
|
|
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN
|
95
|
-464
|
-961
|
0
|
|
|
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
|
|
|
|
|
|
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
95
|
-464
|
-961
|
9.380
|
-294
|
|
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh
|
|
|
|
0
|
|
|
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài
|
|
|
|
0
|
|
|
12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia
|
|
|
|
|
|
|
12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh
|
|
|
|
|
|
|
12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
Tổng thu nhập toàn diện
|
95
|
-464
|
-961
|
9.380
|
-294
|
|
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu
|
95
|
-464
|
-961
|
9.380
|
-294
|
|
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
|
|
|
|
|
|
|
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
|
|
|
|
|
|
|
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
|
|
|
|
|
|