|
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
|
|
|
|
|
|
|
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
18,564
|
31,741
|
23,422
|
40,072
|
2,359
|
|
a. Lãi bán các tài sản tài chính
|
17,300
|
10,640
|
7,559
|
32,608
|
1,967
|
|
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
810
|
20,483
|
14,884
|
6,534
|
114
|
|
c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL
|
453
|
618
|
979
|
931
|
277
|
|
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
12,345
|
7,038
|
4,623
|
17,546
|
28,656
|
|
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu
|
41,336
|
42,003
|
43,871
|
49,933
|
60,289
|
|
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
3,182
|
3,006
|
|
595
|
|
|
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
|
|
|
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán
|
13,909
|
14,627
|
18,916
|
35,240
|
22,940
|
|
1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
|
2,660
|
664
|
-664
|
1,747
|
2,777
|
|
1.8. Doanh thu tư vấn
|
1,196
|
350
|
1,101
|
3,295
|
968
|
|
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá
|
|
|
0
|
|
|
|
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán
|
7,214
|
4,317
|
6,684
|
4,365
|
4,851
|
|
1.11. Thu nhập hoạt động khác
|
26
|
11
|
17
|
4,105
|
545
|
|
Cộng doanh thu hoạt động
|
100,432
|
103,758
|
97,969
|
156,900
|
123,385
|
|
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
|
|
|
|
|
|
|
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
6,797
|
26,126
|
53,050
|
8,417
|
28
|
|
a. Lỗ bán các tài sản tài chính
|
4,660
|
6,113
|
42,313
|
126
|
|
|
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
2,137
|
19,996
|
10,736
|
8,283
|
19
|
|
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL
|
0
|
16
|
1
|
8
|
9
|
|
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
7,540
|
|
|
|
|
|
2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu
|
-15,366
|
|
|
-5,000
|
-5,000
|
|
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
|
|
|
|
121
|
|
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
|
|
|
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh
|
|
|
|
|
|
|
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán
|
5,608
|
7,097
|
7,958
|
14,901
|
9,637
|
|
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
2.9. Chi phí tư vấn
|
336
|
45
|
251
|
477
|
858
|
|
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác
|
|
|
|
|
|
|
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán
|
803
|
765
|
833
|
863
|
792
|
|
2.12. Chi phí khác
|
-2,127
|
3,613
|
-528
|
14,783
|
21,739
|
|
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác
|
|
|
|
|
|
|
Cộng chi phí hoạt động
|
3,592
|
37,646
|
61,564
|
34,443
|
28,175
|
|
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
|
|
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
|
|
|
|
|
|
|
3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ
|
67
|
1,252
|
48
|
74
|
131
|
|
3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
3.4. Doanh thu khác về đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
Cộng doanh thu hoạt động tài chính
|
67
|
1,252
|
48
|
74
|
131
|
|
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
|
|
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
|
|
|
|
|
|
|
4.2. Chi phí lãi vay
|
8,355
|
8,629
|
2,425
|
10,700
|
21,871
|
|
4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
4.4. Chi phí đầu tư khác
|
|
|
|
|
|
|
Cộng chi phí tài chính
|
8,355
|
8,629
|
2,425
|
10,700
|
21,871
|
|
V. CHI BÁN HÀNG
|
|
|
|
|
|
|
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN
|
33,896
|
18,502
|
20,581
|
26,015
|
36,993
|
|
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG
|
54,657
|
40,234
|
13,446
|
85,816
|
36,478
|
|
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
|
|
|
|
|
|
|
8.1. Thu nhập khác
|
5
|
118
|
4
|
277
|
|
|
8.2. Chi phí khác
|
342
|
0
|
6
|
19
|
|
|
Cộng kết quả hoạt động khác
|
-337
|
118
|
-3
|
258
|
0
|
|
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ
|
54,320
|
40,352
|
13,444
|
86,074
|
36,478
|
|
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
55,647
|
39,865
|
9,296
|
87,823
|
36,383
|
|
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
-1,327
|
487
|
4,147
|
-1,750
|
95
|
|
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN
|
11,218
|
7,860
|
1,697
|
17,465
|
7,438
|
|
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
11,218
|
7,860
|
1,697
|
17,465
|
7,438
|
|
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN
|
43,101
|
32,491
|
11,747
|
68,609
|
29,040
|
|
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu
|
43,101
|
32,491
|
11,747
|
68,609
|
29,040
|
|
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)
|
0
|
|
|
|
|
|
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN
|
-23,553
|
-1,831
|
95
|
-464
|
-961
|
|
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
|
|
|
|
|
|
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
-23,553
|
-1,831
|
95
|
-464
|
-961
|
|
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh
|
|
|
|
|
|
|
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài
|
|
|
|
|
|
|
12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia
|
|
|
|
|
|
|
12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh
|
|
|
|
|
|
|
12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
Tổng thu nhập toàn diện
|
-23,553
|
-1,831
|
95
|
-464
|
-961
|
|
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu
|
-23,553
|
-1,831
|
95
|
-464
|
-961
|
|
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
|
|
|
|
|
|
|
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
|
|
|
|
|
|
|
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
|
|
|
|
|
|