|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,107,161
|
1,239,381
|
1,055,850
|
978,581
|
1,759,044
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
29,947
|
37,290
|
42,366
|
10,677
|
2,906
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1,077,215
|
1,202,091
|
1,013,483
|
967,904
|
1,756,138
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
920,883
|
974,047
|
893,661
|
858,127
|
1,667,602
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
156,332
|
228,043
|
119,823
|
109,777
|
88,536
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
11,691
|
83,856
|
24,039
|
8,376
|
13,418
|
|
7. Chi phí tài chính
|
44,242
|
89,035
|
144,493
|
78,200
|
62,878
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
13,345
|
32,499
|
56,334
|
62,445
|
60,708
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
-1,908
|
-32,445
|
-36,301
|
-10,641
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
21,744
|
63,242
|
56,976
|
20,856
|
27,770
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
51,715
|
59,001
|
62,230
|
146,849
|
212,207
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
50,321
|
98,714
|
-152,283
|
-164,053
|
-211,542
|
|
12. Thu nhập khác
|
3,177
|
5,540
|
196,345
|
31,786
|
15,058
|
|
13. Chi phí khác
|
2,125
|
6,751
|
5,005
|
16,491
|
15,667
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1,052
|
-1,211
|
191,341
|
15,296
|
-608
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
51,373
|
97,503
|
39,058
|
-148,758
|
-212,150
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,447
|
12,475
|
4,429
|
2,854
|
2,513
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-1,323
|
3,817
|
19,267
|
-2,688
|
-1,407
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,124
|
16,292
|
23,696
|
166
|
1,107
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
50,248
|
81,211
|
15,362
|
-148,924
|
-213,256
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
9,242
|
12,512
|
-2,348
|
-4,062
|
-7,287
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
41,006
|
68,699
|
17,710
|
-144,862
|
-205,969
|