|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
423,060
|
530,163
|
446,430
|
492,301
|
738,571
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
423,060
|
530,163
|
446,430
|
492,301
|
738,571
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
392,813
|
492,951
|
402,174
|
458,791
|
696,234
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
30,247
|
37,212
|
44,257
|
33,511
|
42,337
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
341
|
441
|
412
|
408
|
193
|
|
7. Chi phí tài chính
|
3,836
|
5,644
|
4,333
|
4,075
|
5,537
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
3,768
|
4,540
|
3,595
|
2,255
|
2,225
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
13,895
|
17,425
|
26,589
|
19,071
|
21,756
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
9,043
|
10,517
|
11,010
|
7,803
|
11,145
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
3,815
|
4,066
|
2,737
|
2,970
|
4,092
|
|
12. Thu nhập khác
|
29
|
122
|
1,031
|
0
|
105
|
|
13. Chi phí khác
|
534
|
1,141
|
0
|
30
|
17
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-505
|
-1,019
|
1,030
|
-30
|
88
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
3,310
|
3,047
|
3,768
|
2,941
|
4,179
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,046
|
994
|
1,167
|
933
|
921
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,046
|
994
|
1,167
|
933
|
921
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
2,264
|
2,053
|
2,601
|
2,007
|
3,258
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
2,264
|
2,053
|
2,601
|
2,007
|
3,258
|