|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
3,310
|
3,047
|
3,768
|
2,941
|
4,179
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
4,537
|
5,138
|
4,546
|
3,582
|
3,224
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
797
|
712
|
866
|
839
|
1,166
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
33
|
-102
|
100
|
500
|
-49
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-61
|
-12
|
-14
|
-12
|
-119
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
3,768
|
4,540
|
3,595
|
2,255
|
2,225
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
7,847
|
8,185
|
8,314
|
6,522
|
7,403
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-34,203
|
-16,081
|
46,328
|
29,518
|
-22,294
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
2,780
|
982
|
-35,573
|
-5,243
|
35,249
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
37,476
|
1,806
|
34,070
|
-30,730
|
-9,911
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
240
|
229
|
|
-22
|
-1,120
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-3,713
|
-4,447
|
-3,653
|
-2,248
|
-2,225
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-1,249
|
-943
|
-1,273
|
-955
|
-986
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
58
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-716
|
-608
|
-564
|
-1,060
|
-510
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
8,519
|
-10,879
|
47,648
|
-4,218
|
5,607
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-191
|
-588
|
|
-2,353
|
-1,809
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
0
|
105
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
61
|
12
|
14
|
12
|
14
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-131
|
-577
|
14
|
-2,341
|
-1,690
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
243,459
|
312,218
|
193,280
|
221,061
|
191,039
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-251,517
|
-297,422
|
-238,823
|
-214,575
|
-193,776
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-1,440
|
|
-1,440
|
-1,440
|
-1,440
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-9,498
|
14,796
|
-46,983
|
5,045
|
-4,177
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-1,110
|
3,340
|
679
|
-1,514
|
-260
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
2,376
|
1,266
|
4,606
|
5,285
|
3,771
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
1,266
|
4,606
|
5,285
|
3,771
|
3,511
|