単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 423,060 530,163 446,430 492,301 738,571
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 423,060 530,163 446,430 492,301 738,571
Giá vốn hàng bán 392,813 492,951 402,174 458,791 696,234
Lợi nhuận gộp 30,247 37,212 44,257 33,511 42,337
Doanh thu hoạt động tài chính 341 441 412 408 193
Chi phí tài chính 3,836 5,644 4,333 4,075 5,537
Trong đó: Chi phí lãi vay 3,768 4,540 3,595 2,255 2,225
Chi phí bán hàng 13,895 17,425 26,589 19,071 21,756
Chi phí quản lý doanh nghiệp 9,043 10,517 11,010 7,803 11,145
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 3,815 4,066 2,737 2,970 4,092
Thu nhập khác 29 122 1,031 0 105
Chi phí khác 534 1,141 0 30 17
Lợi nhuận khác -505 -1,019 1,030 -30 88
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 3,310 3,047 3,768 2,941 4,179
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,046 994 1,167 933 921
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 1,046 994 1,167 933 921
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,264 2,053 2,601 2,007 3,258
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,264 2,053 2,601 2,007 3,258
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)