Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp 62.374 702.746 -561.716 -182.080 20.499
2. Điều chỉnh cho các khoản: -2.186 -3.513 -3.368 171.326 -34.215
- Khấu hao TSCĐ 301 171 776 1.768 1.797
- Các khoản dự phòng -244 -983 -2.694 172.070 -26.990
(- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0
- Chi phí phải trả, chi phí trả trước 0 0 720 675 554
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết) 0 0 -4
- Dự thu tiền lãi -2.244 -2.701 -2.166 -3.187 -9.576
- Các khoản điều chỉnh khác 0 0
3. Tăng các chi phí phi tiền tệ -9.051 -2.882 866.559 411.804 210.913
- Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh -9.051 -2.882 866.559 411.804 210.913
- Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh 0 0
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh 0 0
- Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0 0
- Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0 0
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro 0 0
- Lỗ từ thanh lý tài sản cố định 0 0
- Suy giảm giá trị của các tài sản cố định 0 0
- Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết 0 0
4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ -2.017 -403.282 -291.733 -359.548 -198.010
- Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh -2.017 -403.282 -291.733 -359.548 -198.010
- Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh 0 0
- Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0 0
- Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0 0
- Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa 0 0
- Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu 0 0
- Hoàn nhập chi phí dự phòng 0 0
- Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT 0 0
- Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết 0 0
5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động 47.979 -760.090 116.922 -46.714 -55.478
- Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ 30.202 -402.961 -237.498 85.719 -68.355
- Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0
- Tăng (giảm) các khoản cho vay 8.148 -372.546 353.832 32.497 -16.169
- Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0 0
- Tăng (giảm) các tài sản khác 9.629 15.417 588 -164.929 29.046
- Tăng (giảm) các khoản phải thu 0 0
- Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính 0 0
- Tăng (giảm) vay tài sản tài chính 0 0
- Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ 0 0
- Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành 0 0
- Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0 0
6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -68.760 120.987 -125.323 -4.290 -8.939
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính -51.186 55.532 4.649
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính 4.653 2.244 2.701 2.166 3.187
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp -14.276 13.423 -4.990 -908 870
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán 0 0
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác -42 1.986 2.450 -2.246 -439
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán 158 50.486 -55.504 -812 69
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán 0 0
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước 7 1.872 -952 -1.797 1.500
(+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác -7.333 4.426 -4.958 2.192 -1.980
(+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp 0 -9.035 -65.503 -3.000 -7.041
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 226 583 1.261 1.991 300
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -967 -530 -4.476 -1.877 -5.404
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 28.338 -346.034 1.341 -9.502 -65.230
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác -128 -2.330 -4.647 -200 -249
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác 0 0 250
3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác 0 0
4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác 0 0
5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -128 -2.330 -4.397 -200 -249
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 447.759
2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ 0 0
3. Tiền vay gốc 0 0 4.631
3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0 0
3.2. Tiền vay khác 0 0 4.631
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 0 0
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0 0
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính 0 0
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác 0 0
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 0 447.759 4.631
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ 28.210 99.395 1.575 -9.702 -65.479
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ 31.505 59.715 159.111 160.686 150.984
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ 31.505 59.715 159.111 39.686 29.984
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK 0 0 39.686 29.984
Các khoản tương đương tiền 0 0 121.000 121.000
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ 59.715 159.111 160.686 150.984 85.504
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ 59.715 159.111 39.686 29.984 17.504
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK 59.715 159.111 39.686 29.984 17.504
Các khoản tương đương tiền 0 0 121.000 121.000 68.000
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0