I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp
|
62.374
|
702.746
|
-561.716
|
-182.080
|
20.499
|
2. Điều chỉnh cho các khoản:
|
-2.186
|
-3.513
|
-3.368
|
171.326
|
-34.215
|
- Khấu hao TSCĐ
|
301
|
171
|
776
|
1.768
|
1.797
|
- Các khoản dự phòng
|
-244
|
-983
|
-2.694
|
172.070
|
-26.990
|
(- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
0
|
|
|
|
- Chi phí phải trả, chi phí trả trước
|
0
|
0
|
720
|
675
|
554
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết)
|
0
|
0
|
-4
|
|
|
- Dự thu tiền lãi
|
-2.244
|
-2.701
|
-2.166
|
-3.187
|
-9.576
|
- Các khoản điều chỉnh khác
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Tăng các chi phí phi tiền tệ
|
-9.051
|
-2.882
|
866.559
|
411.804
|
210.913
|
- Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
-9.051
|
-2.882
|
866.559
|
411.804
|
210.913
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
0
|
0
|
|
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh
|
0
|
0
|
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
0
|
0
|
|
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
0
|
0
|
|
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro
|
0
|
0
|
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý tài sản cố định
|
0
|
0
|
|
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản cố định
|
0
|
0
|
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
0
|
0
|
|
|
|
4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ
|
-2.017
|
-403.282
|
-291.733
|
-359.548
|
-198.010
|
- Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
-2.017
|
-403.282
|
-291.733
|
-359.548
|
-198.010
|
- Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh
|
0
|
0
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
0
|
0
|
|
|
|
- Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
0
|
0
|
|
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa
|
0
|
0
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu
|
0
|
0
|
|
|
|
- Hoàn nhập chi phí dự phòng
|
0
|
0
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT
|
0
|
0
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
0
|
0
|
|
|
|
5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động
|
47.979
|
-760.090
|
116.922
|
-46.714
|
-55.478
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ
|
30.202
|
-402.961
|
-237.498
|
85.719
|
-68.355
|
- Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
|
|
0
|
- Tăng (giảm) các khoản cho vay
|
8.148
|
-372.546
|
353.832
|
32.497
|
-16.169
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
0
|
0
|
|
|
|
- Tăng (giảm) các tài sản khác
|
9.629
|
15.417
|
588
|
-164.929
|
29.046
|
- Tăng (giảm) các khoản phải thu
|
0
|
0
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính
|
0
|
0
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay tài sản tài chính
|
0
|
0
|
|
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ
|
0
|
0
|
|
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành
|
0
|
0
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
0
|
0
|
|
|
|
6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-68.760
|
120.987
|
-125.323
|
-4.290
|
-8.939
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính
|
-51.186
|
55.532
|
4.649
|
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính
|
4.653
|
2.244
|
2.701
|
2.166
|
3.187
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
-14.276
|
13.423
|
-4.990
|
-908
|
870
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
0
|
0
|
|
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác
|
-42
|
1.986
|
2.450
|
-2.246
|
-439
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán
|
158
|
50.486
|
-55.504
|
-812
|
69
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán
|
0
|
0
|
|
|
|
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
7
|
1.872
|
-952
|
-1.797
|
1.500
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác
|
-7.333
|
4.426
|
-4.958
|
2.192
|
-1.980
|
(+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp
|
0
|
-9.035
|
-65.503
|
-3.000
|
-7.041
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
226
|
583
|
1.261
|
1.991
|
300
|
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-967
|
-530
|
-4.476
|
-1.877
|
-5.404
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
28.338
|
-346.034
|
1.341
|
-9.502
|
-65.230
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
-128
|
-2.330
|
-4.647
|
-200
|
-249
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
0
|
0
|
250
|
|
|
3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
0
|
0
|
|
|
|
4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
0
|
0
|
|
|
|
5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia
|
0
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-128
|
-2.330
|
-4.397
|
-200
|
-249
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
447.759
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay gốc
|
0
|
0
|
4.631
|
|
|
3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
0
|
0
|
|
|
|
3.2. Tiền vay khác
|
0
|
0
|
4.631
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
0
|
0
|
|
|
|
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
0
|
0
|
|
|
|
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính
|
0
|
0
|
|
|
|
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác
|
0
|
0
|
|
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
|
|
|
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
0
|
447.759
|
4.631
|
|
|
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ
|
28.210
|
99.395
|
1.575
|
-9.702
|
-65.479
|
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ
|
31.505
|
59.715
|
159.111
|
160.686
|
150.984
|
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ
|
31.505
|
59.715
|
159.111
|
39.686
|
29.984
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
0
|
0
|
|
39.686
|
29.984
|
Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
|
121.000
|
121.000
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
|
|
|
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ
|
59.715
|
159.111
|
160.686
|
150.984
|
85.504
|
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ
|
59.715
|
159.111
|
39.686
|
29.984
|
17.504
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
59.715
|
159.111
|
39.686
|
29.984
|
17.504
|
Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
121.000
|
121.000
|
68.000
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
|
|
|