I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CHỨNG KHOÁN
|
|
|
|
|
|
1.Tiền đã chi mua các tài sản tài chính
|
-221
|
|
0
|
|
|
2.Tiền đã thu từ bán các tài sản tài chính
|
11.602
|
56.094
|
257
|
141
|
52
|
3. Tiền chi nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
4. Cổ tức đã nhận
|
1
|
0
|
1
|
0
|
0
|
5. Tiền lãi đã thu
|
222
|
985
|
43
|
42
|
-7
|
6.Tiền chi trả lãi vay cho hoạt động của CTCK
|
|
|
|
|
|
7.Tiền chi trả Tổ chức cung cấp dịch vụ cho CTCK
|
-1.995
|
-4.955
|
464
|
-1.248
|
-770
|
8. Tiền chi nộp thuế liên quan đến hoạt động CTCK
|
-274
|
-393
|
-348
|
-389
|
-168
|
9.Tiền chi thanh toán các chi phí cho hoạt động mua, bán các tài sản tài chính (chi phí giao dịch, phí chuyển tiền)
|
|
|
|
|
|
10. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
5.772
|
1.311
|
576
|
483
|
777
|
11.Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-7.219
|
-5.420
|
-3.729
|
-2.761
|
-2.978
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
7.888
|
47.622
|
-2.735
|
-3.731
|
-3.094
|
II. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
|
|
|
|
|
|
1.Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
|
|
-1.669
|
0
|
0
|
2.Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
160
|
|
|
|
|
3.Tiền chi đầu tư góp vốn đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh
|
|
|
|
|
|
4.Tiền thu hồi đầu tư góp vốn đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh
|
|
|
|
|
|
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác
|
|
|
|
|
|
5. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
|
|
|
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
160
|
|
-1.669
|
0
|
0
|
III. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
|
1.Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
2.Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
3.Tiền vay gốc
|
|
|
|
|
|
4.Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
|
|
|
|
5.Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ
|
8.048
|
47.622
|
-4.404
|
-3.731
|
-3.094
|
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ
|
24.739
|
32.786
|
80.409
|
76.005
|
72.274
|
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ
|
24.739
|
32.786
|
80.409
|
76.005
|
72.274
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
24.739
|
32.786
|
80.409
|
76.005
|
72.274
|
Các khoản tương đương tiền
|
|
|
|
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
|
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ
|
32.786
|
80.409
|
76.005
|
72.274
|
69.180
|
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ
|
32.786
|
80.409
|
76.005
|
72.274
|
69.180
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
32.786
|
80.409
|
76.005
|
72.274
|
69.180
|
Các khoản tương đương tiền
|
|
|
|
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
|