単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 154,679 603,875 1,099,692 1,330,042 1,726,949
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 617 285 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 154,062 603,590 1,099,692 1,330,042 1,726,949
4. Giá vốn hàng bán 116,504 284,186 460,370 516,899 630,836
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 37,558 319,404 639,322 813,143 1,096,113
6. Doanh thu hoạt động tài chính 9,538 9,880 17,141 17,903 15,760
7. Chi phí tài chính 2,963 3,932 4,521 4,052 4,117
-Trong đó: Chi phí lãi vay 2,430 3,119 1,887 2,316 3,919
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -21,823 -3,437 151 -3,162 17,076
9. Chi phí bán hàng 74,178 163,877 313,936 387,936 517,531
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 76,105 121,225 167,780 179,629 221,592
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -127,974 36,813 170,378 256,267 385,709
12. Thu nhập khác 1,212 2,931 7,901 4,123 3,732
13. Chi phí khác 1,639 552 695 4,301 9,206
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -427 2,378 7,206 -179 -5,473
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -128,401 39,192 177,584 256,088 380,235
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 104 5,390 26,987 53,710 54,480
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 104 5,390 26,987 53,710 54,480
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -128,504 33,802 150,598 202,379 325,755
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -10,457 10,654 35,018 53,758 75,585
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -118,047 23,147 115,580 148,621 250,170