|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
154,679
|
603,875
|
1,099,692
|
1,330,042
|
1,726,949
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
617
|
285
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
154,062
|
603,590
|
1,099,692
|
1,330,042
|
1,726,949
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
116,504
|
284,186
|
460,370
|
516,899
|
630,836
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
37,558
|
319,404
|
639,322
|
813,143
|
1,096,113
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
9,538
|
9,880
|
17,141
|
17,903
|
15,760
|
|
7. Chi phí tài chính
|
2,963
|
3,932
|
4,521
|
4,052
|
4,117
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2,430
|
3,119
|
1,887
|
2,316
|
3,919
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-21,823
|
-3,437
|
151
|
-3,162
|
17,076
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
74,178
|
163,877
|
313,936
|
387,936
|
517,531
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
76,105
|
121,225
|
167,780
|
179,629
|
221,592
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-127,974
|
36,813
|
170,378
|
256,267
|
385,709
|
|
12. Thu nhập khác
|
1,212
|
2,931
|
7,901
|
4,123
|
3,732
|
|
13. Chi phí khác
|
1,639
|
552
|
695
|
4,301
|
9,206
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-427
|
2,378
|
7,206
|
-179
|
-5,473
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-128,401
|
39,192
|
177,584
|
256,088
|
380,235
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
104
|
5,390
|
26,987
|
53,710
|
54,480
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
104
|
5,390
|
26,987
|
53,710
|
54,480
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-128,504
|
33,802
|
150,598
|
202,379
|
325,755
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-10,457
|
10,654
|
35,018
|
53,758
|
75,585
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-118,047
|
23,147
|
115,580
|
148,621
|
250,170
|