単位: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 289,243 339,525 309,803 329,212 351,502
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 289,243 339,525 309,803 329,212 351,502
Giá vốn hàng bán 119,158 133,111 121,335 127,578 134,874
Lợi nhuận gộp 170,086 206,414 188,468 201,633 216,628
Doanh thu hoạt động tài chính 4,742 4,820 4,207 4,194 4,682
Chi phí tài chính 1,642 1,882 530 1,074 565
Trong đó: Chi phí lãi vay 301 455 568 663 630
Chi phí bán hàng 80,172 98,245 91,266 93,234 105,191
Chi phí quản lý doanh nghiệp 42,164 48,182 47,317 47,101 37,030
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 48,531 60,477 52,526 64,274 78,989
Thu nhập khác 1,470 2,569 2,408 1,492 -2,347
Chi phí khác 203 105 234 1,324 2,639
Lợi nhuận khác 1,267 2,465 2,174 168 -4,986
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -2,320 -2,448 -1,035 -144 466
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 49,797 62,942 54,701 64,442 74,004
Chi phí thuế TNDN hiện hành 9,776 12,844 11,704 14,801 14,361
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 9,776 12,844 11,704 14,801 14,361
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 40,021 50,098 42,997 49,642 59,643
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 10,793 15,166 10,366 10,730 17,497
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 29,228 34,932 32,631 38,912 42,146
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)