単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 393,791 458,209 490,103 555,974 479,324
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 393,791 458,209 490,103 555,974 479,324
Giá vốn hàng bán 142,683 163,995 181,851 191,207 173,323
Lợi nhuận gộp 251,108 294,214 308,252 364,767 306,001
Doanh thu hoạt động tài chính 3,997 3,914 3,778 4,231 5,315
Chi phí tài chính 1,122 1,402 1,658 2,345 1,073
Trong đó: Chi phí lãi vay 704 1,215 1,342 931 734
Chi phí bán hàng 119,796 140,329 146,645 170,709 156,063
Chi phí quản lý doanh nghiệp 53,477 55,898 63,281 60,300 56,456
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 85,316 106,500 105,137 148,374 112,521
Thu nhập khác 766 964 1,634 5,854 2,108
Chi phí khác 550 2,720 5,820 482 2,686
Lợi nhuận khác 217 -1,756 -4,186 5,372 -578
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 4,607 6,000 4,691 12,731 14,796
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 85,533 104,744 100,951 153,747 111,943
Chi phí thuế TNDN hiện hành 7,999 15,079 16,167 24,791 19,537
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 7,999 15,079 16,167 24,791 19,537
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 77,534 89,665 84,784 128,956 92,407
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 14,980 20,587 20,908 28,037 15,338
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 62,553 69,078 63,876 100,919 77,069
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0