単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 384,846 393,791 458,209 490,103 555,974
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 384,846 393,791 458,209 490,103 555,974
Giá vốn hàng bán 142,307 142,683 163,995 181,851 191,207
Lợi nhuận gộp 242,539 251,108 294,214 308,252 364,767
Doanh thu hoạt động tài chính 4,071 3,997 3,914 3,778 4,231
Chi phí tài chính -64 1,122 1,402 1,658 2,345
Trong đó: Chi phí lãi vay 658 704 1,215 1,342 931
Chi phí bán hàng 110,760 119,796 140,329 146,645 170,709
Chi phí quản lý doanh nghiệp 48,936 53,477 55,898 63,281 60,300
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 88,756 85,316 106,500 105,137 148,374
Thu nhập khác 368 766 964 1,634 5,854
Chi phí khác 116 550 2,720 5,820 482
Lợi nhuận khác 252 217 -1,756 -4,186 5,372
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 1,779 4,607 6,000 4,691 12,731
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 89,008 85,533 104,744 100,951 153,747
Chi phí thuế TNDN hiện hành 15,235 7,999 15,079 16,167 24,791
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 15,235 7,999 15,079 16,167 24,791
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 73,773 77,534 89,665 84,784 128,956
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 19,109 14,980 20,587 20,908 28,037
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 54,663 62,553 69,078 63,876 100,919
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0