Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
289,243
|
339,525
|
309,803
|
329,212
|
351,502
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
289,243
|
339,525
|
309,803
|
329,212
|
351,502
|
Giá vốn hàng bán
|
119,158
|
133,111
|
121,335
|
127,578
|
134,874
|
Lợi nhuận gộp
|
170,086
|
206,414
|
188,468
|
201,633
|
216,628
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
4,742
|
4,820
|
4,207
|
4,194
|
4,682
|
Chi phí tài chính
|
1,642
|
1,882
|
530
|
1,074
|
565
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
301
|
455
|
568
|
663
|
630
|
Chi phí bán hàng
|
80,172
|
98,245
|
91,266
|
93,234
|
105,191
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
42,164
|
48,182
|
47,317
|
47,101
|
37,030
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
48,531
|
60,477
|
52,526
|
64,274
|
78,989
|
Thu nhập khác
|
1,470
|
2,569
|
2,408
|
1,492
|
-2,347
|
Chi phí khác
|
203
|
105
|
234
|
1,324
|
2,639
|
Lợi nhuận khác
|
1,267
|
2,465
|
2,174
|
168
|
-4,986
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-2,320
|
-2,448
|
-1,035
|
-144
|
466
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
49,797
|
62,942
|
54,701
|
64,442
|
74,004
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
9,776
|
12,844
|
11,704
|
14,801
|
14,361
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
9,776
|
12,844
|
11,704
|
14,801
|
14,361
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
40,021
|
50,098
|
42,997
|
49,642
|
59,643
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
10,793
|
15,166
|
10,366
|
10,730
|
17,497
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
29,228
|
34,932
|
32,631
|
38,912
|
42,146
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|