I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
49,797
|
62,942
|
54,701
|
64,442
|
74,004
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
8,842
|
8,167
|
5,467
|
5,329
|
3,938
|
- Khấu hao TSCĐ
|
9,234
|
8,820
|
8,595
|
8,329
|
8,574
|
- Các khoản dự phòng
|
630
|
1,327
|
-194
|
39
|
-1,025
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-5
|
-41
|
-198
|
101
|
197
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-1,317
|
-2,394
|
-3,305
|
-3,804
|
-4,437
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
301
|
455
|
568
|
663
|
630
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
58,640
|
71,108
|
60,167
|
69,771
|
77,942
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
18,351
|
-2,491
|
-14,561
|
-12,902
|
22,237
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-8,908
|
18,451
|
-3,082
|
7,635
|
-8,999
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-1,798
|
-18,098
|
15,990
|
8,762
|
22,229
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-3,799
|
-2,641
|
1,462
|
3,819
|
-4,435
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-269
|
-427
|
-598
|
-667
|
-620
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-7,604
|
-13,662
|
-7,201
|
-15,951
|
-8,418
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-152
|
-2,631
|
-176
|
-1,227
|
198
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
54,462
|
49,610
|
52,002
|
59,241
|
100,134
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-16,043
|
-5,416
|
-6,784
|
-9,802
|
-22,747
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
1
|
1,900
|
1,273
|
818
|
0
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-54,500
|
-98,607
|
-35,080
|
-97,047
|
-29,002
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
34,120
|
45,000
|
104,200
|
19,199
|
34,000
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
2,952
|
6,134
|
4,781
|
1,685
|
2,500
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-33,471
|
-50,988
|
68,390
|
-85,147
|
-15,249
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
14,000
|
|
0
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
28,452
|
31,161
|
34,833
|
29,186
|
36,240
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-13,917
|
-24,443
|
-19,764
|
-33,041
|
-33,665
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-7,435
|
|
-80,931
|
-13,443
|
-84,678
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
7,100
|
6,718
|
-51,863
|
-17,298
|
-82,103
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
28,091
|
5,339
|
68,529
|
-43,204
|
2,782
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
73,088
|
101,107
|
106,533
|
175,210
|
131,878
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-72
|
86
|
149
|
-127
|
-120
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
101,107
|
106,533
|
175,210
|
131,878
|
134,540
|