単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 641,802 688,533 783,802 688,377 725,770
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 176,920 158,431 201,388 212,284 224,472
1. Tiền 115,042 112,570 80,607 128,038 144,240
2. Các khoản tương đương tiền 61,878 45,862 120,782 84,246 80,232
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 275,935 249,691 242,190 212,170 228,232
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 79,821 152,767 207,235 113,854 127,104
1. Phải thu khách hàng 28,488 67,760 123,921 71,126 56,544
2. Trả trước cho người bán 23,431 57,391 59,588 17,463 31,525
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 26,584 26,300 23,911 26,113 39,884
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -183 -184 -184 -848 -848
IV. Tổng hàng tồn kho 81,387 96,099 96,658 113,177 110,103
1. Hàng tồn kho 81,387 96,099 96,658 113,177 110,103
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 27,738 31,545 36,329 36,892 35,859
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 7,218 9,413 7,644 8,427 11,356
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 20,289 18,943 25,364 23,314 23,508
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 231 3,189 3,320 5,152 940
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 55
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 249,092 284,468 322,370 342,881 345,928
I. Các khoản phải thu dài hạn 7,843 7,505 11,711 15,984 11,377
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 7,843 7,505 11,711 15,984 11,377
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 131,732 163,783 196,018 206,610 202,184
1. Tài sản cố định hữu hình 107,620 139,734 172,032 182,687 180,706
- Nguyên giá 314,123 348,480 389,494 404,529 412,580
- Giá trị hao mòn lũy kế -206,503 -208,746 -217,462 -221,842 -231,874
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 24,112 24,049 23,986 23,923 21,477
- Nguyên giá 28,237 28,237 28,237 28,237 25,803
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,124 -4,187 -4,250 -4,313 -4,326
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 68,734 73,572 79,491 83,725 94,120
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 58,845 63,452 69,451 74,143 86,874
3. Đầu tư dài hạn khác 6,405 6,405 6,405 6,405 6,405
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 -48 -669
V. Tổng tài sản dài hạn khác 38,658 37,565 34,420 35,280 34,661
1. Chi phí trả trước dài hạn 23,201 24,304 22,768 24,059 23,871
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 15,457 13,261 11,652 11,221 10,789
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 890,893 973,001 1,106,172 1,031,258 1,071,698
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 198,988 298,093 341,765 344,438 256,148
I. Nợ ngắn hạn 198,988 298,093 341,765 344,438 256,148
1. Vay và nợ ngắn 45,434 66,971 88,571 58,431 40,983
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 63,314 66,657 53,948 77,663 54,732
4. Người mua trả tiền trước 14,013 10,846 7,707 28,533 27,411
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 16,984 26,836 29,617 34,043 23,381
6. Phải trả người lao động 30,792 47,234 64,150 81,109 50,515
7. Chi phí phải trả 19,243 69,954 89,260 35,176 48,384
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 5,248 6,427 5,366 18,375 5,861
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 213 274 252 0 258
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 691,906 674,909 764,407 686,820 815,549
I. Vốn chủ sở hữu 691,906 674,909 764,407 686,820 815,549
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 450,000 450,000 450,000 450,000 450,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 130,853 125,754 194,680 136,891 237,730
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3,745 2,894 2,894 11,106 4,623
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 111,053 99,155 119,727 99,929 127,820
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 890,893 973,001 1,106,172 1,031,258 1,071,698