単位: 1.000.000đ
  Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 0 0 0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 0 0 0
4. Giá vốn hàng bán 0 0 0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 0 0 0
6. Doanh thu hoạt động tài chính 600 600 600 600 600
7. Chi phí tài chính 1,130 1,130 1,031 1,105 905
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 773 149 415 177 1,272
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -1,302 -679 -845 -682 -1,577
12. Thu nhập khác 0 0 0
13. Chi phí khác 103 103 105 103 103
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -103 -103 -105 -103 -103
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -1,406 -782 -950 -785 -1,680
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -1,406 -782 -950 -785 -1,680
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -1,406 -782 -950 -785 -1,680