Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 473.263 795.575 548.530 305.702 459.416
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 50.276 85.815 19.621 42.094 100.058
1. Tiền 10.276 15.815 19.621 12.094 1.058
2. Các khoản tương đương tiền 40.000 70.000 0 30.000 99.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 251.000 502.000 45.000 15.000 162.000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 251.000 502.000 45.000 15.000 162.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 160.659 193.384 468.017 242.767 184.897
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 162.819 190.058 469.619 247.497 186.315
2. Trả trước cho người bán 547 441 3.497 1.511 847
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 3.590 7.374 1.953 596 2.778
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -6.297 -4.488 -7.052 -6.837 -5.043
IV. Tổng hàng tồn kho 10.667 14.176 15.707 5.689 11.734
1. Hàng tồn kho 11.372 14.176 15.707 5.689 11.734
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -705 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 660 200 186 152 726
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 660 200 186 152 726
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1.127.477 1.059.524 1.041.329 955.726 882.305
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1.032.051 964.462 896.469 853.152 777.684
1. Tài sản cố định hữu hình 949.735 878.160 810.314 755.533 681.732
- Nguyên giá 3.302.482 3.318.136 3.335.081 3.365.605 3.383.182
- Giá trị hao mòn lũy kế -2.352.747 -2.439.976 -2.524.767 -2.610.073 -2.701.450
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 82.316 86.302 86.155 97.620 95.952
- Nguyên giá 83.067 88.988 91.021 105.553 105.553
- Giá trị hao mòn lũy kế -751 -2.686 -4.866 -7.933 -9.601
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 5.005 3.238 53.377 1.833 6.084
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 5.005 3.238 53.377 1.833 6.084
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 79.800 79.800 79.800 79.800 79.800
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 79.800 79.800 79.800 79.800 79.800
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 10.621 12.024 11.683 20.941 18.737
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 1.482 0 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 10.621 10.542 11.683 20.941 18.737
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.600.741 1.855.099 1.589.859 1.261.428 1.341.720
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 166.000 133.663 261.971 176.047 134.089
I. Nợ ngắn hạn 166.000 133.663 261.971 176.047 134.089
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 75.500 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 20.554 17.684 56.640 11.464 12.456
4. Người mua trả tiền trước 2.210 3.464 1.709 247 1.802
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 24.279 63.686 23.979 40.476 47.133
6. Phải trả người lao động 23.241 25.476 15.196 19.559 23.098
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 5.296 4.885 0 0 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 1.582 12.218 158.156 96.060 44.366
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 167 77 91 530 117
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 13.172 6.174 6.202 7.712 5.117
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1.434.740 1.721.436 1.327.888 1.085.381 1.207.631
I. Vốn chủ sở hữu 1.434.740 1.721.436 1.327.888 1.085.381 1.207.631
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 750.521 750.521 750.521 750.521 750.521
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 28.673 28.673 28.673 28.673 31.328
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 97.745 163.537 0 46.500 133.009
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 557.802 778.706 548.694 259.688 292.773
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 225.917 244.515 359.434 0 251.336
- LNST chưa phân phối kỳ này 331.885 534.191 189.260 259.688 41.438
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.600.741 1.855.099 1.589.859 1.261.428 1.341.720