|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
492,296
|
715,462
|
371,933
|
296,641
|
523,812
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
12,780
|
33,626
|
25,437
|
20,970
|
18,017
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
479,516
|
681,836
|
346,496
|
275,671
|
505,795
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
296,249
|
426,457
|
240,562
|
195,623
|
326,445
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
183,267
|
255,379
|
105,933
|
80,048
|
179,350
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
11,465
|
11,689
|
13,076
|
11,033
|
13,081
|
|
7. Chi phí tài chính
|
9,171
|
2,695
|
3,169
|
2,365
|
1,812
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
3,690
|
2,482
|
2,428
|
2,286
|
1,429
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
123,930
|
173,084
|
73,762
|
53,534
|
109,323
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
22,647
|
26,798
|
20,701
|
21,086
|
29,431
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
38,983
|
64,491
|
21,377
|
14,096
|
51,865
|
|
12. Thu nhập khác
|
163
|
364
|
114
|
133
|
91
|
|
13. Chi phí khác
|
276
|
710
|
127
|
487
|
670
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-113
|
-346
|
-13
|
-354
|
-578
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
38,870
|
64,146
|
21,364
|
13,742
|
51,287
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
5,024
|
7,343
|
3,408
|
4,879
|
6,816
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-227
|
540
|
-387
|
-47
|
-337
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
4,797
|
7,883
|
3,021
|
4,832
|
6,479
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
34,073
|
56,263
|
18,343
|
8,910
|
44,624
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-1
|
5
|
2
|
12
|
12
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
34,074
|
56,258
|
18,341
|
8,898
|
44,639
|