Unit: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 492,296 715,462 371,933 296,641 523,812
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 12,780 33,626 25,437 20,970 18,017
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 479,516 681,836 346,496 275,671 505,795
4. Giá vốn hàng bán 296,249 426,457 240,562 195,623 326,445
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 183,267 255,379 105,933 80,048 179,350
6. Doanh thu hoạt động tài chính 11,465 11,689 13,076 11,033 13,081
7. Chi phí tài chính 9,171 2,695 3,169 2,365 1,812
-Trong đó: Chi phí lãi vay 3,690 2,482 2,428 2,286 1,429
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 123,930 173,084 73,762 53,534 109,323
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 22,647 26,798 20,701 21,086 29,431
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 38,983 64,491 21,377 14,096 51,865
12. Thu nhập khác 163 364 114 133 91
13. Chi phí khác 276 710 127 487 670
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -113 -346 -13 -354 -578
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 38,870 64,146 21,364 13,742 51,287
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 5,024 7,343 3,408 4,879 6,816
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -227 540 -387 -47 -337
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 4,797 7,883 3,021 4,832 6,479
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 34,073 56,263 18,343 8,910 44,624
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -1 5 2 12 12
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 34,074 56,258 18,341 8,898 44,639