|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
-3.938
|
-1.409
|
-5.675
|
345
|
2.692
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
2.046
|
6.175
|
6.342
|
8.374
|
7.436
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
2.478
|
3.268
|
3.983
|
4.438
|
4.800
|
|
- Các khoản dự phòng
|
323
|
-93
|
-46
|
591
|
-267
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-2.032
|
-64
|
-1.441
|
326
|
-21
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
1.277
|
3.087
|
3.847
|
3.020
|
2.923
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
-23
|
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-1.893
|
4.766
|
668
|
8.719
|
10.128
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-4.548
|
-11.552
|
10.614
|
-5.048
|
-9.906
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-12.980
|
-12.285
|
5.225
|
2.052
|
-20.875
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
843
|
15.976
|
-1.175
|
6.250
|
20.985
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-382
|
-878
|
389
|
-1.380
|
-12
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-1.137
|
-2.946
|
-4.057
|
-3.033
|
-2.828
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-349
|
-61
|
-38
|
0
|
0
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-322
|
-22
|
-229
|
-120
|
-7
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-20.767
|
-7.001
|
11.396
|
7.441
|
-2.515
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-3.261
|
-10.101
|
-4.710
|
-6.486
|
-3.392
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
2.464
|
60
|
1.436
|
350
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
5
|
3
|
5
|
7
|
21
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-792
|
-10.038
|
-3.268
|
-6.129
|
-3.371
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
34.700
|
60.837
|
87.212
|
59.360
|
127.638
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-14.296
|
-44.951
|
-93.895
|
-56.232
|
-121.796
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
-427
|
-995
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-9
|
-337
|
-14
|
-47
|
-361
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
20.396
|
15.548
|
-6.697
|
2.653
|
4.486
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-1.163
|
-1.491
|
1.431
|
3.966
|
-1.400
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
4.534
|
3.371
|
1.880
|
3.311
|
7.277
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
3.371
|
1.880
|
3.311
|
7.277
|
5.877
|