Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -3.938 -1.409 -5.675 345 2.692
2. Điều chỉnh cho các khoản 2.046 6.175 6.342 8.374 7.436
- Khấu hao TSCĐ 2.478 3.268 3.983 4.438 4.800
- Các khoản dự phòng 323 -93 -46 591 -267
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -2.032 -64 -1.441 326 -21
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 1.277 3.087 3.847 3.020 2.923
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 -23 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -1.893 4.766 668 8.719 10.128
- Tăng, giảm các khoản phải thu -4.548 -11.552 10.614 -5.048 -9.906
- Tăng, giảm hàng tồn kho -12.980 -12.285 5.225 2.052 -20.875
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 843 15.976 -1.175 6.250 20.985
- Tăng giảm chi phí trả trước -382 -878 389 -1.380 -12
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -1.137 -2.946 -4.057 -3.033 -2.828
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -349 -61 -38 0 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -322 -22 -229 -120 -7
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -20.767 -7.001 11.396 7.441 -2.515
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -3.261 -10.101 -4.710 -6.486 -3.392
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 2.464 60 1.436 350 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 5 3 5 7 21
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -792 -10.038 -3.268 -6.129 -3.371
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 34.700 60.837 87.212 59.360 127.638
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -14.296 -44.951 -93.895 -56.232 -121.796
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 -427 -995
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -9 -337 -14 -47 -361
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 20.396 15.548 -6.697 2.653 4.486
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -1.163 -1.491 1.431 3.966 -1.400
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 4.534 3.371 1.880 3.311 7.277
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 3.371 1.880 3.311 7.277 5.877