単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 67,824 79,155 92,495 67,780 84,595
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 37,427 49,532 57,281 35,790 52,570
1. Tiền 9,927 9,532 10,181 5,290 4,570
2. Các khoản tương đương tiền 27,500 40,000 47,100 30,500 48,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 2,000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 2,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 15,283 14,055 18,864 14,791 15,635
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 11,797 12,602 15,054 12,481 14,103
2. Trả trước cho người bán 1,869 332 2,635 893 116
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1,936 1,797 1,878 1,788 1,800
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -319 -676 -704 -371 -384
IV. Tổng hàng tồn kho 13,972 13,774 14,647 14,869 13,052
1. Hàng tồn kho 13,972 13,774 14,647 14,869 13,052
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,142 1,795 1,704 2,331 1,337
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1,136 415 687 1,788 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 6 1,380 1,017 543 1,337
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 349,145 352,801 378,693 390,781 373,605
I. Các khoản phải thu dài hạn 147 147 421 421 421
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 147 147 421 421 421
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 299,319 329,376 342,709 363,384 345,267
1. Tài sản cố định hữu hình 299,115 329,376 342,523 363,267 345,220
- Nguyên giá 774,887 849,064 904,434 975,062 990,867
- Giá trị hao mòn lũy kế -475,772 -519,688 -561,911 -611,794 -645,647
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 204 0 187 117 47
- Nguyên giá 909 801 1,010 1,010 1,010
- Giá trị hao mòn lũy kế -705 -801 -824 -894 -963
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 35,624 7,505 15,617 971 5,024
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 35,624 7,505 15,617 971 5,024
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 14,055 15,773 19,946 26,005 22,893
1. Chi phí trả trước dài hạn 14,055 15,773 19,946 26,005 22,893
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 416,969 431,956 471,188 458,562 458,200
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 236,136 227,187 233,647 200,880 167,863
I. Nợ ngắn hạn 85,797 92,394 117,539 104,276 80,400
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 16,832 16,620 17,867 18,436 7,540
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 10,415 9,743 23,157 32,716 11,075
4. Người mua trả tiền trước 379 61 149 219 1,462
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,364 3,397 3,596 2,363 6,126
6. Phải trả người lao động 17,840 12,938 13,833 12,652 12,366
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 12,312 15,312 18,580 8,246 10,268
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 25,656 34,322 40,357 29,643 31,563
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 150,340 134,793 116,108 96,605 87,464
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 71,406 70,339 69,272 68,204 66,604
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 78,934 64,454 46,837 28,400 20,860
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 180,832 204,770 237,541 257,681 290,336
I. Vốn chủ sở hữu 152,491 173,803 190,574 206,001 218,900
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 124,108 124,108 124,108 124,108 124,108
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 10,832 15,373 19,875 45,989 56,760
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 17,550 34,322 46,591 35,905 38,032
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 12,160 16,309 32,460 0 0
- LNST chưa phân phối kỳ này 5,390 18,012 14,131 35,905 38,032
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 28,342 30,967 46,967 51,680 71,436
1. Nguồn kinh phí 0 30,967 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 28,342 0 46,967 51,680 71,436
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 416,969 431,956 471,188 458,562 458,200