Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 27.225 26.981 32.304 34.289 32.184
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 5.209 2.605 5.269 3.899 6.605
1. Tiền 5.209 2.605 5.269 3.899 4.605
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 2.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 5.500 5.837 10.800 11.500 10.000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 5.500 5.837 10.800 11.500 10.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 2.015 4.234 2.334 4.324 1.356
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 1.938 1.942 2.291 3.999 1.374
2. Trả trước cho người bán 20 1.483 75 277 108
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 88 840 164 142 362
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -31 -31 -196 -95 -487
IV. Tổng hàng tồn kho 14.502 14.305 13.901 14.566 14.223
1. Hàng tồn kho 14.629 14.390 14.033 14.715 14.348
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -127 -85 -132 -149 -125
V. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 23.696 22.274 21.399 19.970 19.738
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 16.231 15.722 16.881 16.588 16.574
1. Tài sản cố định hữu hình 2.618 2.109 1.731 1.439 1.425
- Nguyên giá 13.776 13.776 13.837 13.249 12.791
- Giá trị hao mòn lũy kế -11.158 -11.667 -12.106 -11.810 -11.366
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 13.613 13.613 15.149 15.149 15.149
- Nguyên giá 13.613 13.613 15.149 15.149 15.149
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 6.383 5.784 3.649 3.151 2.781
- Nguyên giá 22.309 22.309 20.773 20.773 16.935
- Giá trị hao mòn lũy kế -15.926 -16.525 -17.124 -17.622 -14.154
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1.082 768 869 232 383
1. Chi phí trả trước dài hạn 1.082 768 869 232 383
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 50.922 49.255 53.703 54.260 51.922
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 10.450 10.208 10.655 10.725 10.158
I. Nợ ngắn hạn 9.917 9.480 9.912 9.862 9.618
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 6.429 6.504 7.339 6.721 7.333
4. Người mua trả tiền trước 146 44 29 39 8
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 631 1.012 596 1.096 482
6. Phải trả người lao động 725 4 103 626 0
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 46 77 156 89 92
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 1.112 955 688 405 509
11. Phải trả ngắn hạn khác 624 462 458 263 708
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 203 421 542 624 485
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 533 728 743 862 541
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 533 728 743 862 541
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 40.472 39.046 43.047 43.535 41.764
I. Vốn chủ sở hữu 40.472 39.046 43.047 43.535 41.764
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 30.000 30.000 30.000 30.000 30.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 2.707 2.707 2.707 2.707 2.707
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 1.747 2.023 2.233 2.638 3.000
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 6.017 4.316 8.107 8.189 6.057
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 499 65 0 696 853
- LNST chưa phân phối kỳ này 5.518 4.251 8.107 7.493 5.204
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 50.922 49.255 53.703 54.260 51.922