|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
7.769
|
26.127
|
9.613
|
7.579
|
23.656
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
39
|
63
|
112
|
5
|
1
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
7.730
|
26.064
|
9.501
|
7.574
|
23.655
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
4.419
|
20.791
|
5.652
|
4.179
|
18.523
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
3.310
|
5.272
|
3.849
|
3.395
|
5.131
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
103
|
131
|
171
|
227
|
160
|
|
7. Chi phí tài chính
|
|
|
|
|
18
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
|
18
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
2.208
|
2.749
|
1.952
|
2.579
|
2.854
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
647
|
966
|
723
|
732
|
897
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
558
|
1.688
|
1.344
|
311
|
1.522
|
|
12. Thu nhập khác
|
2
|
7
|
31
|
2
|
2
|
|
13. Chi phí khác
|
15
|
0
|
19
|
40
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-13
|
7
|
12
|
-38
|
2
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
546
|
1.695
|
1.356
|
274
|
1.524
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
144
|
368
|
281
|
73
|
318
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
144
|
368
|
281
|
73
|
318
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
402
|
1.327
|
1.075
|
201
|
1.206
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
402
|
1.327
|
1.075
|
201
|
1.206
|