単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 34,879 9,531 7,769 26,127 9,613
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 30 39 63 112
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 34,879 9,502 7,730 26,064 9,501
4. Giá vốn hàng bán 26,449 5,605 4,419 20,791 5,652
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 8,430 3,896 3,310 5,272 3,849
6. Doanh thu hoạt động tài chính 190 186 103 131 171
7. Chi phí tài chính 7
-Trong đó: Chi phí lãi vay 7
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng 3,877 2,182 2,208 2,749 1,952
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,079 692 647 966 723
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 3,656 1,208 558 1,688 1,344
12. Thu nhập khác 2 2,333 2 7 31
13. Chi phí khác 19 419 15 0 19
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -17 1,914 -13 7 12
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 3,640 3,122 546 1,695 1,356
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 742 661 144 368 281
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 742 661 144 368 281
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 2,898 2,461 402 1,327 1,075
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 2,898 2,461 402 1,327 1,075