|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
34,879
|
9,531
|
7,769
|
26,127
|
9,613
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
30
|
39
|
63
|
112
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
34,879
|
9,502
|
7,730
|
26,064
|
9,501
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
26,449
|
5,605
|
4,419
|
20,791
|
5,652
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
8,430
|
3,896
|
3,310
|
5,272
|
3,849
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
190
|
186
|
103
|
131
|
171
|
|
7. Chi phí tài chính
|
7
|
|
|
|
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
7
|
|
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
3,877
|
2,182
|
2,208
|
2,749
|
1,952
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,079
|
692
|
647
|
966
|
723
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
3,656
|
1,208
|
558
|
1,688
|
1,344
|
|
12. Thu nhập khác
|
2
|
2,333
|
2
|
7
|
31
|
|
13. Chi phí khác
|
19
|
419
|
15
|
0
|
19
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-17
|
1,914
|
-13
|
7
|
12
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
3,640
|
3,122
|
546
|
1,695
|
1,356
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
742
|
661
|
144
|
368
|
281
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
742
|
661
|
144
|
368
|
281
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
2,898
|
2,461
|
402
|
1,327
|
1,075
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
2,898
|
2,461
|
402
|
1,327
|
1,075
|