単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 22,023 22,138 23,047 12,169 17,730
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 22,023 22,138 23,047 12,169 17,730
4. Giá vốn hàng bán 7,547 6,933 8,136 4,412 7,514
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 14,476 15,205 14,911 7,757 10,216
6. Doanh thu hoạt động tài chính 3,245 3,157 3,780 2,487 2,550
7. Chi phí tài chính 1 0 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 1,325 1,176 947 717 813
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,410 8,760 9,493 9,836 7,753
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 8,985 8,426 8,251 -308 4,200
12. Thu nhập khác 48 11 0 3,271 91
13. Chi phí khác 0 7 10 213 31
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 48 4 -10 3,058 59
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 9,033 8,430 8,240 2,750 4,260
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,862 1,723 1,701 204 874
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 15 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1,877 1,723 1,701 204 874
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 7,156 6,707 6,539 2,546 3,385
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 7,156 6,707 6,539 2,546 3,385