|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
22,023
|
22,138
|
23,047
|
12,169
|
17,730
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
22,023
|
22,138
|
23,047
|
12,169
|
17,730
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
7,547
|
6,933
|
8,136
|
4,412
|
7,514
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
14,476
|
15,205
|
14,911
|
7,757
|
10,216
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
3,245
|
3,157
|
3,780
|
2,487
|
2,550
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1
|
|
0
|
0
|
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
0
|
0
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1,325
|
1,176
|
947
|
717
|
813
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
7,410
|
8,760
|
9,493
|
9,836
|
7,753
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
8,985
|
8,426
|
8,251
|
-308
|
4,200
|
|
12. Thu nhập khác
|
48
|
11
|
0
|
3,271
|
91
|
|
13. Chi phí khác
|
0
|
7
|
10
|
213
|
31
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
48
|
4
|
-10
|
3,058
|
59
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
9,033
|
8,430
|
8,240
|
2,750
|
4,260
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,862
|
1,723
|
1,701
|
204
|
874
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
15
|
|
0
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,877
|
1,723
|
1,701
|
204
|
874
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
7,156
|
6,707
|
6,539
|
2,546
|
3,385
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
7,156
|
6,707
|
6,539
|
2,546
|
3,385
|