|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
22,023
|
22,138
|
23,047
|
12,169
|
17,730
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
22,023
|
22,138
|
23,047
|
12,169
|
17,730
|
|
Giá vốn hàng bán
|
7,547
|
6,933
|
8,136
|
4,412
|
7,514
|
|
Lợi nhuận gộp
|
14,476
|
15,205
|
14,911
|
7,757
|
10,216
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
3,245
|
3,157
|
3,780
|
2,487
|
2,550
|
|
Chi phí tài chính
|
1
|
|
0
|
0
|
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
1,325
|
1,176
|
947
|
717
|
813
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
7,410
|
8,760
|
9,493
|
9,836
|
7,753
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
8,985
|
8,426
|
8,251
|
-308
|
4,200
|
|
Thu nhập khác
|
48
|
11
|
0
|
3,271
|
91
|
|
Chi phí khác
|
0
|
7
|
10
|
213
|
31
|
|
Lợi nhuận khác
|
48
|
4
|
-10
|
3,058
|
59
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
9,033
|
8,430
|
8,240
|
2,750
|
4,260
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,862
|
1,723
|
1,701
|
204
|
874
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
15
|
|
0
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
1,877
|
1,723
|
1,701
|
204
|
874
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
7,156
|
6,707
|
6,539
|
2,546
|
3,385
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
7,156
|
6,707
|
6,539
|
2,546
|
3,385
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|