|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
277.798
|
229.784
|
215.629
|
263.022
|
452.782
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
18.425
|
27.510
|
28.646
|
101.230
|
176.773
|
|
1. Tiền
|
18.425
|
26.510
|
27.646
|
101.230
|
76.773
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
1.000
|
1.000
|
0
|
100.000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
244.500
|
187.649
|
158.652
|
148.682
|
261.000
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
139.437
|
111.627
|
24.692
|
51.409
|
119.009
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
80.456
|
75.995
|
133.919
|
97.200
|
141.977
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
24.607
|
27
|
40
|
72
|
14
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
14.707
|
14.480
|
28.171
|
12.898
|
14.717
|
|
1. Hàng tồn kho
|
14.707
|
14.480
|
28.171
|
12.898
|
14.717
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
166
|
145
|
160
|
212
|
293
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
166
|
142
|
157
|
205
|
258
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
4
|
32
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
3
|
3
|
3
|
3
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
99.904
|
134.446
|
135.645
|
141.197
|
141.575
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
640
|
800
|
1.500
|
2.180
|
2.247
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
640
|
800
|
1.500
|
2.180
|
2.247
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
77.864
|
112.450
|
112.422
|
117.184
|
115.731
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
32.617
|
48.313
|
47.625
|
47.147
|
45.693
|
|
- Nguyên giá
|
35.224
|
51.511
|
51.511
|
51.607
|
50.787
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.608
|
-3.199
|
-3.886
|
-4.460
|
-5.093
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
45.247
|
64.137
|
64.797
|
70.038
|
70.038
|
|
- Nguyên giá
|
45.353
|
64.243
|
64.903
|
70.143
|
70.143
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-106
|
-106
|
-106
|
-106
|
-106
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
20.655
|
20.560
|
20.466
|
20.372
|
20.278
|
|
- Nguyên giá
|
21.407
|
21.407
|
21.407
|
21.407
|
21.407
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-753
|
-847
|
-941
|
-1.035
|
-1.129
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
12
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
12
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
734
|
635
|
1.256
|
1.461
|
3.319
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
734
|
635
|
1.256
|
1.461
|
3.319
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
377.702
|
364.230
|
351.274
|
404.219
|
594.357
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
213.727
|
198.938
|
184.631
|
189.622
|
372.793
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
160.367
|
148.199
|
134.550
|
140.627
|
324.124
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
53.370
|
100.760
|
109.776
|
112.068
|
108.515
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
95.030
|
28.872
|
15.553
|
10.541
|
43.603
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
9.305
|
11.317
|
6.250
|
1.726
|
2.690
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2.255
|
2.849
|
1.726
|
14.822
|
16.713
|
|
6. Phải trả người lao động
|
296
|
407
|
479
|
580
|
731
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0
|
355
|
441
|
537
|
609
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
54
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
112
|
3.640
|
324
|
300
|
151.262
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
53.360
|
50.738
|
50.081
|
48.995
|
48.669
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
210
|
210
|
210
|
378
|
567
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
53.150
|
50.528
|
49.871
|
48.617
|
48.102
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
163.975
|
165.292
|
166.643
|
214.597
|
221.564
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
163.975
|
165.292
|
166.643
|
214.597
|
221.564
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
150.847
|
150.847
|
159.895
|
159.895
|
159.895
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
13.128
|
14.445
|
6.748
|
39.692
|
46.485
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
12.201
|
12.201
|
3.152
|
3.152
|
39.708
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
928
|
2.245
|
3.596
|
36.540
|
6.777
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
15.009
|
15.183
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
377.702
|
364.230
|
351.274
|
404.219
|
594.357
|