Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 277.798 229.784 215.629 263.022 452.782
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 18.425 27.510 28.646 101.230 176.773
1. Tiền 18.425 26.510 27.646 101.230 76.773
2. Các khoản tương đương tiền 0 1.000 1.000 0 100.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 244.500 187.649 158.652 148.682 261.000
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 139.437 111.627 24.692 51.409 119.009
2. Trả trước cho người bán 80.456 75.995 133.919 97.200 141.977
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 24.607 27 40 72 14
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 14.707 14.480 28.171 12.898 14.717
1. Hàng tồn kho 14.707 14.480 28.171 12.898 14.717
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 166 145 160 212 293
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 166 142 157 205 258
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 4 32
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 3 3 3 3
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 99.904 134.446 135.645 141.197 141.575
I. Các khoản phải thu dài hạn 640 800 1.500 2.180 2.247
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 640 800 1.500 2.180 2.247
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 77.864 112.450 112.422 117.184 115.731
1. Tài sản cố định hữu hình 32.617 48.313 47.625 47.147 45.693
- Nguyên giá 35.224 51.511 51.511 51.607 50.787
- Giá trị hao mòn lũy kế -2.608 -3.199 -3.886 -4.460 -5.093
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 45.247 64.137 64.797 70.038 70.038
- Nguyên giá 45.353 64.243 64.903 70.143 70.143
- Giá trị hao mòn lũy kế -106 -106 -106 -106 -106
III. Bất động sản đầu tư 20.655 20.560 20.466 20.372 20.278
- Nguyên giá 21.407 21.407 21.407 21.407 21.407
- Giá trị hao mòn lũy kế -753 -847 -941 -1.035 -1.129
IV. Tài sản dở dang dài hạn 12 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 12 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 734 635 1.256 1.461 3.319
1. Chi phí trả trước dài hạn 734 635 1.256 1.461 3.319
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 377.702 364.230 351.274 404.219 594.357
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 213.727 198.938 184.631 189.622 372.793
I. Nợ ngắn hạn 160.367 148.199 134.550 140.627 324.124
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 53.370 100.760 109.776 112.068 108.515
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 95.030 28.872 15.553 10.541 43.603
4. Người mua trả tiền trước 9.305 11.317 6.250 1.726 2.690
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2.255 2.849 1.726 14.822 16.713
6. Phải trả người lao động 296 407 479 580 731
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 355 441 537 609
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 54 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 112 3.640 324 300 151.262
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 53.360 50.738 50.081 48.995 48.669
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 210 210 210 378 567
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 53.150 50.528 49.871 48.617 48.102
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 163.975 165.292 166.643 214.597 221.564
I. Vốn chủ sở hữu 163.975 165.292 166.643 214.597 221.564
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 150.847 150.847 159.895 159.895 159.895
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 13.128 14.445 6.748 39.692 46.485
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 12.201 12.201 3.152 3.152 39.708
- LNST chưa phân phối kỳ này 928 2.245 3.596 36.540 6.777
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 15.009 15.183
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 377.702 364.230 351.274 404.219 594.357