単位: 1.000.000đ
  Q3 2021 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 24,382 71,901 136,793 83,256 233,950
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 24,382 71,901 136,793 83,256 233,950
Giá vốn hàng bán 19,974 67,986 130,803 75,919 186,543
Lợi nhuận gộp 4,408 3,915 5,990 7,337 47,408
Doanh thu hoạt động tài chính 0 1 444 5 2
Chi phí tài chính 1,220 2,861 3,047 3,304
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,220 2,861 3,047 3,304
Chi phí bán hàng 300 533 864 992
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,275 1,236 1,327 1,617 1,894
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 3,134 1,160 1,713 1,814 41,221
Thu nhập khác 68 43 27
Chi phí khác 0 13 168 3
Lợi nhuận khác 68 0 -13 -126 24
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 3,202 1,160 1,700 1,688 41,245
Chi phí thuế TNDN hiện hành 640 232 340 338 8,291
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 640 232 340 338 8,291
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,561 928 1,360 1,351 32,954
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 9
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,561 928 1,360 1,351 32,945
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)