単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 139,822 176,502 204,323 464,046 525,900
Các khoản giảm trừ doanh thu 23 0
Doanh thu thuần 139,822 176,502 204,300 464,046 525,900
Giá vốn hàng bán 129,570 169,124 192,678 442,725 461,242
Lợi nhuận gộp 10,251 7,378 11,622 21,321 64,659
Doanh thu hoạt động tài chính 1 224 4,959 2,076 451
Chi phí tài chính 1,755 2,945 8,590 6,287 10,432
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,755 2,945 5,749 6,342 10,432
Chi phí bán hàng 1,367 1,527 1,628 1,884 2,682
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,418 2,852 3,869 3,678 6,143
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 4,713 278 2,493 11,548 45,853
Thu nhập khác 622 428 24 365 70
Chi phí khác 295 66 221 454 184
Lợi nhuận khác 327 362 -196 -89 -114
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 5,040 640 2,297 11,459 45,739
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,024 241 1,655 9,189
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 1,024 241 1,655 9,189
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 4,016 399 2,297 9,804 36,550
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -3 9
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 4,016 402 2,297 9,804 36,540
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)