|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
5,040
|
640
|
2,297
|
11,459
|
45,739
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
3,239
|
9,626
|
5,085
|
6,810
|
13,102
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
1,451
|
656
|
1,454
|
2,627
|
2,678
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
|
52
|
-55
|
0
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
34
|
6,025
|
-2,170
|
-2,105
|
-8
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
1,755
|
2,945
|
5,749
|
6,342
|
10,432
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
8,279
|
10,266
|
7,382
|
18,269
|
58,841
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
1,225
|
-12,559
|
-15,150
|
-102,869
|
5,765
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
9,320
|
-8,101
|
-6,925
|
-21,150
|
24,689
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
1,926
|
777
|
24,951
|
52,264
|
-111,660
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-271
|
747
|
437
|
-612
|
-669
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
-4,942
|
4,942
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-1,703
|
-2,834
|
-5,773
|
-6,366
|
-10,207
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-610
|
-1,121
|
-162
|
-1,353
|
-1,543
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
18,167
|
-12,826
|
-183
|
-56,875
|
-34,785
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-41,324
|
-103
|
-800
|
|
-44,014
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
2,100
|
14,327
|
8,773
|
640
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
-29,100
|
-38,896
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
14,568
|
10,647
|
34,396
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1
|
224
|
1
|
5
|
8
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-39,224
|
14,449
|
-6,559
|
-27,604
|
-9,610
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
490
|
|
93,350
|
15,000
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
88,514
|
99,549
|
109,509
|
188,536
|
274,178
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-61,783
|
-99,988
|
-98,976
|
-176,460
|
-176,750
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
26,731
|
51
|
10,533
|
105,426
|
112,428
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
5,674
|
1,674
|
3,791
|
20,947
|
68,034
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
2,087
|
7,762
|
8,458
|
12,249
|
33,196
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
7,762
|
9,436
|
12,249
|
33,196
|
101,230
|