単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 5,040 640 2,297 11,459 45,739
2. Điều chỉnh cho các khoản 3,239 9,626 5,085 6,810 13,102
- Khấu hao TSCĐ 1,451 656 1,454 2,627 2,678
- Các khoản dự phòng 52 -55 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 34 6,025 -2,170 -2,105 -8
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 1,755 2,945 5,749 6,342 10,432
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 8,279 10,266 7,382 18,269 58,841
- Tăng, giảm các khoản phải thu 1,225 -12,559 -15,150 -102,869 5,765
- Tăng, giảm hàng tồn kho 9,320 -8,101 -6,925 -21,150 24,689
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 1,926 777 24,951 52,264 -111,660
- Tăng giảm chi phí trả trước -271 747 437 -612 -669
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác -4,942 4,942 0
- Tiền lãi vay phải trả -1,703 -2,834 -5,773 -6,366 -10,207
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -610 -1,121 -162 -1,353 -1,543
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 18,167 -12,826 -183 -56,875 -34,785
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -41,324 -103 -800 -44,014
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 2,100 14,327 8,773 640 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -29,100 -38,896 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 14,568 10,647 34,396
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 1 224 1 5 8
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -39,224 14,449 -6,559 -27,604 -9,610
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 490 93,350 15,000
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 88,514 99,549 109,509 188,536 274,178
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -61,783 -99,988 -98,976 -176,460 -176,750
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 26,731 51 10,533 105,426 112,428
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 5,674 1,674 3,791 20,947 68,034
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 2,087 7,762 8,458 12,249 33,196
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 7,762 9,436 12,249 33,196 101,230