単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1- Thu phí bảo hiểm gốc 1,237,059 1,360,905 1,262,967 1,357,031 1,436,098
2- Thu phí nhận tái bảo hiểm 182,056 247,588 257,855 169,314 169,291
3- Các khoản giảm trừ 488,306 587,628 392,478 374,763 418,159
- Phí nhượng tái bảo hiểm 508,298 550,524 408,106 323,916 385,144
- Giảm phí bảo hiểm 28,629 16,402 71,914 18,947 -22,643
- Hoàn phí bảo hiểm -48,621 20,702 -87,542 31,900 55,658
- Hoàn phí nhận tái bảo hiểm
- Các khoản giảm trừ khác
4. Tăng (giảm) dự phòng phí, dự phòng toán học
5. Thu hoa hồng nhượng tái bảo hiểm 161,179 154,127 122,884 88,730 93,824
6. Thu khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm 249 2,448 6,583 10,439 291
- Thu nhận tái bảo hiểm
- Thu nhượng tái bảo hiểm
- Thu khác (Giám định, đại lý...)
7. Doanh thu thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm 1,092,236 1,177,439 1,257,810 1,250,752 1,281,345
8. Chi bồi thường Bảo hiểm gốc, trả tiền bảo hiểm 472,032 562,561 737,692 575,142 581,847
9. Chi bồi thường nhận tái bảo hiểm, trả tiền bảo hiểm 0
10. Các khoản giảm trừ 182,692 205,227 303,128 129,165 170,190
- Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm 181,948 202,621 293,917 121,334 162,358
- Thu đòi người thứ ba bồi hoàn 745 2,093 6,821 5,864 7,832
- Thu hàng đã xử lý bồi thường 100% 0 513 2,390 1,967 0
11. Bồi thường thuộc phần trách nhiệm giữ lại 289,340 357,335 434,564 445,977 411,658
12. Chi bồi thường từ dự phòng dao động lớn 0 0 0
13. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường 40,449 8,043 -25,096 12,098 56,803
14. Số trích dự phòng dao động lớn trong năm 9,108 10,580 11,127 12,024 12,202
15. Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm 463,231 564,447 601,535 560,896 589,342
- Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm gốc 463,231 564,447 601,535 560,896 589,342
+ Chi hoa hồng 150,988 166,579 192,282 128,502 146,423
+ Chi giám định tổn thất
+ Chi đòi người thứ 3
+ Chi xử lý hàng bồi thường 100%
+ Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm
+ Chi đề phòng hạn chế rủi ro, tổn thất
+ Chi khác 312,243 397,868 409,253 432,395 442,919
- Chi khác hoạt động kinh doanh nhận tái bảo hiểm
+ Chi hoa hồng
+ Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm
+ Chi khác
- Chi hoạt động nhượng tái bảo hiểm
- Chi Phí trực tiếp kinh doanh hoạt động khác
16. Dự phòng thuế nhà thầu nước ngoài
17. Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh bảo hiểm 802,128 940,404 1,022,131 1,030,996 1,070,005
18. Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm 290,109 237,035 235,680 219,755 211,340
19. Tăng (giảm) lợi nhuận do chênh lệch tỉ giá
20. Chi phí bán hàng
21. Chi phí quản lý doanh nghiệp 282,450 262,839 244,743 233,449 232,707
22. Lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm
23. Doanh thu hoạt động tài chính 103,656 150,519 122,542 101,960 74,634
24. Chi hoạt động tài chính 6,991 14,243 2,700 6,973 10,377
25. Lợi nhuận hoạt động tài chính 96,666 136,276 119,843 94,987 64,258
26. Thu nhập hoạt động khác 1,033 196 766 1,465 485
27. Chi phí hoạt động khác 738 551 527 683 1,517
28. Lợi nhuận hoạt động khác 295 -356 239 782 -1,032
29. Tổng lợi nhuận kế toán 104,619 110,115 111,019 82,076 41,859
30. Các khoản điều chỉnh tăng (giảm) lợi nhuận để xác định lợi nhuận chịu thuế TNDN 0 0 0 0
31. Tổng lợi nhuận trước thuế thu nhập doanh nghiệp 104,619 110,115 111,019 82,076 41,859
32. Dự phòng đảm bảo cân đối
33. Lợi nhuận chịu thuế thu nhập doanh nghiệp 104,619 110,115 111,019 82,076 41,859
34. Thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp 21,652 21,947 22,081 16,883 10,255
35. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 82,967 88,169 88,937 65,193 31,604
36. Lợi ích cổ đông thiểu số
37. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ 82,967 88,169 88,937 65,193 31,604