|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,217,731
|
1,264,089
|
1,307,160
|
1,363,631
|
1,044,366
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
77,440
|
63,865
|
27,892
|
31,462
|
22,903
|
|
1. Tiền
|
29,227
|
29,652
|
7,210
|
11,480
|
11,568
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
48,213
|
34,213
|
20,681
|
19,982
|
11,335
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
34,908
|
54,454
|
54,810
|
40,765
|
30,200
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
34,908
|
54,454
|
54,810
|
40,765
|
30,200
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
654,214
|
667,011
|
644,904
|
625,464
|
739,985
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
519,833
|
503,734
|
446,579
|
357,842
|
582,160
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
127,269
|
114,165
|
193,438
|
244,507
|
134,710
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
32,498
|
4,300
|
22,500
|
22,500
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
7,112
|
16,613
|
587
|
615
|
615
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
431,682
|
460,846
|
559,726
|
645,616
|
246,075
|
|
1. Hàng tồn kho
|
431,682
|
460,846
|
564,260
|
645,616
|
246,075
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
-4,534
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
19,487
|
17,913
|
19,829
|
20,324
|
5,203
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
7,453
|
5,971
|
4,109
|
1,727
|
646
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
7,024
|
6,933
|
10,711
|
13,588
|
4,547
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
5,010
|
5,010
|
5,010
|
5,010
|
10
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
406,241
|
401,305
|
416,394
|
414,880
|
442,561
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
150
|
150
|
152
|
377
|
152
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
150
|
150
|
152
|
377
|
152
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
309,761
|
304,351
|
298,813
|
293,495
|
257,841
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
307,189
|
302,013
|
296,709
|
291,625
|
256,205
|
|
- Nguyên giá
|
397,976
|
391,467
|
391,520
|
391,725
|
357,642
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-90,786
|
-89,454
|
-94,811
|
-100,101
|
-101,437
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
2,571
|
2,337
|
2,104
|
1,870
|
1,636
|
|
- Nguyên giá
|
6,098
|
6,098
|
6,098
|
6,098
|
6,098
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3,527
|
-3,761
|
-3,995
|
-4,229
|
-4,462
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
74,727
|
70,109
|
70,109
|
70,133
|
139,384
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
74,727
|
70,109
|
70,109
|
70,133
|
139,384
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
24,403
|
24,418
|
24,148
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
24,403
|
24,418
|
24,148
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
21,603
|
26,695
|
22,917
|
26,456
|
21,035
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
18,207
|
21,681
|
21,592
|
21,091
|
17,782
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
2,239
|
3,921
|
0
|
4,041
|
2,214
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
1,157
|
1,093
|
1,325
|
1,325
|
1,038
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,623,972
|
1,665,394
|
1,723,555
|
1,778,511
|
1,486,927
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,085,891
|
1,130,412
|
1,197,415
|
1,194,483
|
910,041
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
929,682
|
979,741
|
1,050,139
|
1,054,233
|
775,101
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
705,643
|
772,401
|
810,127
|
767,112
|
572,207
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
136,932
|
110,319
|
150,968
|
120,534
|
103,797
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
61,880
|
68,774
|
54,323
|
68,572
|
59,553
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
19,675
|
22,626
|
26,220
|
24,350
|
33,315
|
|
6. Phải trả người lao động
|
2,499
|
2,660
|
2,184
|
2,300
|
3,441
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
878
|
293
|
637
|
392
|
946
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
817
|
1,312
|
4,323
|
69,615
|
486
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,357
|
1,357
|
1,357
|
1,357
|
1,357
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
156,209
|
150,671
|
147,276
|
140,250
|
134,940
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
966
|
966
|
966
|
1,292
|
1,789
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
155,243
|
149,705
|
144,193
|
138,662
|
133,151
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
2,116
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
296
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
538,081
|
534,982
|
526,140
|
584,028
|
576,886
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
538,081
|
534,982
|
526,140
|
584,028
|
576,886
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
312,494
|
312,494
|
312,494
|
312,494
|
312,494
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
79,978
|
79,978
|
79,978
|
79,978
|
79,978
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
3,055
|
3,055
|
3,055
|
3,055
|
3,055
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
123,592
|
122,948
|
104,072
|
160,888
|
172,447
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
70,517
|
123,811
|
123,811
|
123,811
|
123,811
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
53,076
|
-863
|
-19,739
|
37,077
|
48,636
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
18,960
|
16,507
|
26,540
|
27,612
|
8,910
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,623,972
|
1,665,394
|
1,723,555
|
1,778,511
|
1,486,927
|