|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,010,933
|
1,022,927
|
1,448,469
|
1,740,538
|
1,960,474
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
9,557
|
7,982
|
12,995
|
14,477
|
18,969
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1,001,375
|
1,014,944
|
1,435,475
|
1,726,062
|
1,941,504
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
842,744
|
863,977
|
1,271,962
|
1,546,124
|
1,700,621
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
158,632
|
150,967
|
163,512
|
179,938
|
240,884
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,800
|
1,611
|
4,060
|
8,544
|
7,642
|
|
7. Chi phí tài chính
|
8,660
|
17,760
|
34,379
|
41,764
|
66,848
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
8,424
|
17,760
|
33,215
|
38,305
|
65,582
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-6,852
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
44,251
|
34,407
|
43,927
|
47,199
|
64,624
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
23,259
|
22,557
|
23,725
|
28,485
|
32,704
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
85,263
|
77,854
|
65,541
|
71,034
|
77,498
|
|
12. Thu nhập khác
|
74
|
35
|
10
|
2,191
|
736
|
|
13. Chi phí khác
|
707
|
2,209
|
5,532
|
4,154
|
10,765
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-633
|
-2,174
|
-5,522
|
-1,963
|
-10,029
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
84,630
|
75,679
|
60,019
|
69,071
|
67,469
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
20,452
|
15,739
|
13,750
|
15,562
|
18,371
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-1,721
|
-164
|
-74
|
-256
|
25
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
18,731
|
15,575
|
13,676
|
15,306
|
18,396
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
65,899
|
60,105
|
46,343
|
53,765
|
49,072
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
2,678
|
675
|
-10
|
689
|
436
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
63,221
|
59,429
|
46,354
|
53,076
|
48,636
|