TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
18.973
|
13.714
|
15.367
|
19.258
|
23.113
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
2.749
|
1.513
|
60
|
2.024
|
2.226
|
1. Tiền
|
1.749
|
507
|
60
|
24
|
226
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
1.000
|
1.006
|
0
|
2.000
|
2.000
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
5.000
|
3.000
|
0
|
0
|
2.000
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
5.000
|
3.000
|
0
|
0
|
2.000
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1.645
|
1.006
|
7.360
|
9.392
|
13.534
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
1.553
|
967
|
7.378
|
9.185
|
13.475
|
2. Trả trước cho người bán
|
4
|
0
|
0
|
218
|
44
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
241
|
192
|
135
|
141
|
169
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-153
|
-153
|
-153
|
-153
|
-153
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
9.455
|
8.195
|
7.521
|
7.843
|
5.353
|
1. Hàng tồn kho
|
9.455
|
8.195
|
7.521
|
7.843
|
5.353
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
124
|
0
|
425
|
0
|
0
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
124
|
0
|
425
|
0
|
0
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
39.389
|
33.551
|
27.511
|
21.928
|
19.794
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
33.957
|
28.661
|
22.850
|
17.836
|
14.148
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
33.957
|
28.661
|
22.850
|
17.836
|
14.148
|
- Nguyên giá
|
164.521
|
165.116
|
164.980
|
165.036
|
165.978
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-130.564
|
-136.455
|
-142.130
|
-147.201
|
-151.830
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Bất động sản đầu tư
|
4.601
|
3.914
|
3.227
|
2.918
|
2.145
|
- Nguyên giá
|
9.791
|
9.577
|
9.577
|
10.006
|
10.006
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5.190
|
-5.663
|
-6.350
|
-7.087
|
-7.861
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
115
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
115
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
716
|
976
|
1.434
|
1.174
|
3.501
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
716
|
976
|
1.434
|
1.174
|
1.027
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2.474
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
58.362
|
47.266
|
42.878
|
41.186
|
42.908
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
6.199
|
5.252
|
11.271
|
14.295
|
16.131
|
I. Nợ ngắn hạn
|
6.112
|
5.050
|
11.096
|
14.147
|
15.951
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
91
|
224
|
3.238
|
4.090
|
4.529
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
3.496
|
6.620
|
0
|
0
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
4.139
|
1.325
|
1.235
|
8.807
|
9.621
|
6. Phải trả người lao động
|
1.831
|
0
|
0
|
1.246
|
1.616
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
183
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
1
|
0
|
0
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
50
|
4
|
3
|
3
|
3
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
86
|
202
|
175
|
148
|
179
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
86
|
202
|
175
|
148
|
179
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
52.164
|
42.014
|
31.606
|
26.891
|
26.777
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
51.246
|
41.263
|
31.007
|
26.426
|
26.446
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
58.000
|
58.000
|
58.000
|
58.000
|
58.000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
12.838
|
12.838
|
12.838
|
12.838
|
12.838
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-19.592
|
-29.574
|
-39.831
|
-44.412
|
-44.392
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-10.805
|
-19.592
|
-29.574
|
-39.831
|
-44.412
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-8.786
|
-9.983
|
-10.257
|
-4.581
|
20
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
918
|
750
|
600
|
465
|
331
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
918
|
750
|
600
|
465
|
331
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
58.362
|
47.266
|
42.878
|
41.186
|
42.908
|