|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
14,452,215
|
16,271,977
|
16,234,965
|
17,878,554
|
19,182,210
|
|
I. Tài sản tài chính
|
14,436,721
|
16,259,544
|
16,217,587
|
17,867,846
|
19,169,059
|
|
1. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
393,388
|
759,388
|
1,064,106
|
549,553
|
614,763
|
|
1.1. Tiền
|
393,388
|
759,388
|
1,064,106
|
549,553
|
614,763
|
|
1.2. Các khoản tương đương tiền
|
|
|
|
|
|
|
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)
|
5,727,321
|
5,131,059
|
4,462,462
|
6,381,044
|
6,535,003
|
|
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
1,577,121
|
1,763,382
|
1,138,377
|
1,443,009
|
1,707,369
|
|
4. Các khoản cho vay
|
6,606,002
|
8,336,009
|
9,337,840
|
9,165,348
|
9,470,577
|
|
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
9,242
|
|
|
|
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp
|
-6,330
|
-6,055
|
-5,907
|
-5,961
|
-1,523
|
|
7. Các khoản phải thu
|
94,414
|
268,914
|
204,127
|
314,900
|
836,317
|
|
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính
|
1,202
|
125,984
|
4,265
|
118,465
|
621,845
|
|
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính
|
93,211
|
142,929
|
199,863
|
196,435
|
214,472
|
|
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
|
|
|
|
|
|
|
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
|
|
|
|
|
|
|
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận
|
93,211
|
142,929
|
199,863
|
196,435
|
214,472
|
|
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
|
|
|
|
|
|
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
33,725
|
3,341
|
15,070
|
15,368
|
4,339
|
|
10. Phải thu nội bộ
|
|
|
|
|
|
|
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
12. Các khoản phải thu khác
|
131
|
3,578
|
1,632
|
4,705
|
2,285
|
|
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)
|
-50
|
-70
|
-120
|
-120
|
-70
|
|
II.Tài sản ngắn hạn khác
|
15,493
|
12,433
|
17,378
|
10,708
|
13,151
|
|
1. Tạm ứng
|
110
|
65
|
5
|
127
|
81
|
|
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
|
494
|
494
|
732
|
732
|
732
|
|
3. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
10,062
|
7,854
|
12,620
|
5,829
|
7,886
|
|
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
4,828
|
4,021
|
4,021
|
4,021
|
4,453
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
B.TÀI SẢN DÀI HẠN
|
395,079
|
388,646
|
392,787
|
284,488
|
297,126
|
|
I. Tài sản tài chính dài hạn
|
313,091
|
305,927
|
310,523
|
208,506
|
211,438
|
|
1. Các khoản phải thu dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Các khoản đầu tư
|
313,091
|
305,927
|
310,523
|
208,506
|
211,438
|
|
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
313,091
|
305,927
|
310,523
|
208,506
|
211,438
|
|
2.2. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
|
|
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
24,618
|
27,022
|
25,722
|
23,676
|
31,797
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
14,517
|
16,628
|
15,259
|
13,796
|
22,326
|
|
- Nguyên giá
|
60,636
|
64,493
|
64,718
|
60,905
|
71,413
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-46,119
|
-47,865
|
-49,459
|
-47,109
|
-49,087
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
2.Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
10,101
|
10,394
|
10,463
|
9,880
|
9,470
|
|
- Nguyên giá
|
20,380
|
21,218
|
21,848
|
21,848
|
21,970
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-10,279
|
-10,824
|
-11,385
|
-11,968
|
-12,500
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
V. Tài sản dài hạn khác
|
57,371
|
55,697
|
56,542
|
52,306
|
53,891
|
|
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn
|
11,445
|
11,459
|
11,454
|
11,461
|
11,466
|
|
2. Chi phí trả trước dài hạn
|
10,325
|
8,638
|
8,687
|
5,845
|
6,925
|
|
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
20,600
|
20,600
|
21,400
|
20,000
|
20,500
|
|
5. Tài sản dài hạn khác
|
15,000
|
15,000
|
15,000
|
15,000
|
15,000
|
|
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
14,847,294
|
16,660,622
|
16,627,752
|
18,163,043
|
19,479,336
|
|
C. NỢ PHẢI TRẢ
|
9,631,009
|
11,227,651
|
11,099,994
|
12,546,466
|
13,783,507
|
|
I. Nợ phải trả ngắn hạn
|
9,613,556
|
11,198,687
|
11,080,578
|
12,524,084
|
13,761,086
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
8,145,610
|
9,903,060
|
9,603,480
|
11,199,487
|
11,814,757
|
|
1.1. Vay ngắn hạn
|
8,145,610
|
9,903,060
|
9,603,480
|
11,199,487
|
11,814,757
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
|
|
|
300,000
|
300,000
|
300,000
|
|
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
|
1,351,732
|
1,154,386
|
1,026,133
|
920,102
|
1,505,860
|
|
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả người bán ngắn hạn
|
1,541
|
300
|
2,498
|
2,612
|
2,490
|
|
9. Người mua trả tiền trước
|
412
|
512
|
512
|
512
|
369
|
|
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
44,387
|
63,573
|
52,269
|
50,890
|
38,130
|
|
11. Phải trả người lao động
|
24,593
|
34,518
|
54,278
|
17,594
|
17,698
|
|
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
|
|
199
|
5
|
|
222
|
|
13. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
23,845
|
29,353
|
36,455
|
31,580
|
48,175
|
|
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn
|
1,412
|
1,492
|
987
|
750
|
286
|
|
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
20,025
|
11,295
|
3,960
|
557
|
33,101
|
|
II. Nợ phải trả dài hạn
|
17,454
|
28,965
|
19,416
|
22,382
|
22,420
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.1. Vay dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Phải trả người bán dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Chi phí phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả nội bộ dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
17,454
|
28,965
|
19,416
|
22,382
|
22,420
|
|
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
|
|
|
|
|
|
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
5,216,285
|
5,432,971
|
5,527,758
|
5,616,577
|
5,695,829
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
5,216,285
|
5,432,971
|
5,527,758
|
5,616,577
|
5,695,829
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
4,287,263
|
4,510,315
|
4,510,315
|
4,510,315
|
4,755,671
|
|
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
2,230,607
|
2,453,659
|
2,453,659
|
2,453,659
|
2,699,015
|
|
a. Cổ phiếu phổ thông
|
2,230,607
|
2,453,659
|
2,453,659
|
2,453,659
|
2,699,015
|
|
b. Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
|
2,056,656
|
2,056,656
|
2,056,656
|
2,056,656
|
2,056,656
|
|
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
|
|
|
|
|
|
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
1.5. Cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
|
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
|
-1,098
|
|
|
|
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
|
|
|
|
|
|
4. Quỹ dự trữ điều lệ
|
|
|
|
|
|
|
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
7. Lợi nhuận chưa phân phối
|
930,120
|
922,656
|
1,017,443
|
1,106,262
|
940,158
|
|
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
811,748
|
777,681
|
892,994
|
945,834
|
791,946
|
|
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
118,372
|
144,975
|
124,449
|
160,427
|
148,212
|
|
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
14,847,294
|
16,660,622
|
16,627,752
|
18,163,043
|
19,479,336
|
|
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
|
1,757
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
|
|
|
|
|
|