Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) 121,809 193,345 323,644 178,844 327,918
a. Lãi bán các tài sản tài chính 31,399 91,898 129,831 74,957 110,934
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ 69,020 98,752 156,493 67,914 186,739
c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL 21,389 2,695 37,320 35,973 30,245
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 19,209 21,885 29,002 27,293 23,197
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu 131,968 158,516 193,140 231,787 224,921
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 176 264
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán 58,752 84,843 136,819 95,941 97,925
1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán 25,398 16 16,280 1,659
1.8. Doanh thu tư vấn 102 18,018 1,809 11,182 87
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá 1,408 17,880
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán 3,761 4,421 3,227 4,308 3,554
1.11. Thu nhập hoạt động khác 5 20
Cộng doanh thu hoạt động 337,184 506,431 687,921 565,655 697,141
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) 76,498 163,940 149,932 142,951 242,948
a. Lỗ bán các tài sản tài chính 14,564 84,344 29,627 43,304 92,581
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ 60,532 77,723 118,379 97,988 147,795
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL 1,402 1,873 1,927 1,659 2,572
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu -83 33 -274 -148 54
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh 4,092 3,635 3,273 3,834 3,796
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán 53,034 68,854 97,809 82,821 85,341
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán 5,000 9,914
2.9. Chi phí tư vấn 0 3,743 4,779 5,371
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác 2,270 9,686
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán 3,573 3,818 4,224 4,067 3,820
2.12. Chi phí khác 20 50
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác
Cộng chi phí hoạt động 139,384 244,023 264,764 248,859 345,645
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện 2 0 3
3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ 1,917 2,566 2,338 2,205 742
3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
3.4. Doanh thu khác về đầu tư
Cộng doanh thu hoạt động tài chính 1,919 2,566 2,338 2,207 742
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện 0 2
4.2. Chi phí lãi vay 60,939 83,903 104,892 131,099 189,161
4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
4.4. Chi phí đầu tư khác 957 1,019 453 1,162 1,226
Cộng chi phí tài chính 61,895 84,922 105,346 132,261 190,386
V. CHI BÁN HÀNG
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN 37,398 53,226 51,000 65,874 44,718
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG 100,425 126,827 269,148 120,868 117,134
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
8.1. Thu nhập khác 1 19 2 18
8.2. Chi phí khác 60 0 1,025 5
Cộng kết quả hoạt động khác -59 19 2 -1,025 13
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ 100,366 126,846 269,151 119,843 117,147
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện 91,879 105,816 231,037 149,918 78,203
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện 8,487 21,029 38,114 -30,075 38,944
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN 19,251 24,946 53,562 24,780 28,328
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành 16,548 28,117 42,051 34,329 25,362
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 2,703 -3,172 11,511 -9,549 2,966
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN 81,115 101,900 215,588 95,063 88,819
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu 81,115 101,900 215,588 95,063 88,819
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN -5,781 8,969 -1,098
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán -5,781 8,969 -1,098
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài
12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia
12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh
12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý
Tổng thu nhập toàn diện -5,781 8,969 -1,098
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu -5,781 8,969 -1,098
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)