|
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
|
|
|
|
|
|
|
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
121,809
|
193,345
|
323,644
|
178,844
|
327,918
|
|
a. Lãi bán các tài sản tài chính
|
31,399
|
91,898
|
129,831
|
74,957
|
110,934
|
|
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
69,020
|
98,752
|
156,493
|
67,914
|
186,739
|
|
c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL
|
21,389
|
2,695
|
37,320
|
35,973
|
30,245
|
|
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
19,209
|
21,885
|
29,002
|
27,293
|
23,197
|
|
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu
|
131,968
|
158,516
|
193,140
|
231,787
|
224,921
|
|
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
176
|
|
264
|
|
|
|
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
|
|
|
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán
|
58,752
|
84,843
|
136,819
|
95,941
|
97,925
|
|
1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
|
|
25,398
|
16
|
16,280
|
1,659
|
|
1.8. Doanh thu tư vấn
|
102
|
18,018
|
1,809
|
11,182
|
87
|
|
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá
|
1,408
|
|
|
|
17,880
|
|
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán
|
3,761
|
4,421
|
3,227
|
4,308
|
3,554
|
|
1.11. Thu nhập hoạt động khác
|
|
5
|
|
20
|
|
|
Cộng doanh thu hoạt động
|
337,184
|
506,431
|
687,921
|
565,655
|
697,141
|
|
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
|
|
|
|
|
|
|
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
76,498
|
163,940
|
149,932
|
142,951
|
242,948
|
|
a. Lỗ bán các tài sản tài chính
|
14,564
|
84,344
|
29,627
|
43,304
|
92,581
|
|
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
60,532
|
77,723
|
118,379
|
97,988
|
147,795
|
|
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL
|
1,402
|
1,873
|
1,927
|
1,659
|
2,572
|
|
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
|
|
|
|
|
|
2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu
|
-83
|
33
|
-274
|
-148
|
54
|
|
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
|
|
|
|
|
|
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
|
|
|
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh
|
4,092
|
3,635
|
3,273
|
3,834
|
3,796
|
|
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán
|
53,034
|
68,854
|
97,809
|
82,821
|
85,341
|
|
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
|
|
|
5,000
|
9,914
|
|
|
2.9. Chi phí tư vấn
|
0
|
3,743
|
4,779
|
5,371
|
|
|
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác
|
2,270
|
|
|
|
9,686
|
|
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán
|
3,573
|
3,818
|
4,224
|
4,067
|
3,820
|
|
2.12. Chi phí khác
|
|
|
20
|
50
|
|
|
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác
|
|
|
|
|
|
|
Cộng chi phí hoạt động
|
139,384
|
244,023
|
264,764
|
248,859
|
345,645
|
|
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
|
|
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
|
2
|
0
|
|
3
|
|
|
3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ
|
1,917
|
2,566
|
2,338
|
2,205
|
742
|
|
3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
3.4. Doanh thu khác về đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
Cộng doanh thu hoạt động tài chính
|
1,919
|
2,566
|
2,338
|
2,207
|
742
|
|
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
|
|
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
|
|
0
|
2
|
|
|
|
4.2. Chi phí lãi vay
|
60,939
|
83,903
|
104,892
|
131,099
|
189,161
|
|
4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
4.4. Chi phí đầu tư khác
|
957
|
1,019
|
453
|
1,162
|
1,226
|
|
Cộng chi phí tài chính
|
61,895
|
84,922
|
105,346
|
132,261
|
190,386
|
|
V. CHI BÁN HÀNG
|
|
|
|
|
|
|
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN
|
37,398
|
53,226
|
51,000
|
65,874
|
44,718
|
|
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG
|
100,425
|
126,827
|
269,148
|
120,868
|
117,134
|
|
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
|
|
|
|
|
|
|
8.1. Thu nhập khác
|
1
|
19
|
2
|
|
18
|
|
8.2. Chi phí khác
|
60
|
0
|
|
1,025
|
5
|
|
Cộng kết quả hoạt động khác
|
-59
|
19
|
2
|
-1,025
|
13
|
|
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ
|
100,366
|
126,846
|
269,151
|
119,843
|
117,147
|
|
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
91,879
|
105,816
|
231,037
|
149,918
|
78,203
|
|
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
8,487
|
21,029
|
38,114
|
-30,075
|
38,944
|
|
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN
|
19,251
|
24,946
|
53,562
|
24,780
|
28,328
|
|
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
16,548
|
28,117
|
42,051
|
34,329
|
25,362
|
|
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
2,703
|
-3,172
|
11,511
|
-9,549
|
2,966
|
|
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN
|
81,115
|
101,900
|
215,588
|
95,063
|
88,819
|
|
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu
|
81,115
|
101,900
|
215,588
|
95,063
|
88,819
|
|
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)
|
|
|
|
|
|
|
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN
|
-5,781
|
8,969
|
-1,098
|
|
|
|
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
|
|
|
|
|
|
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
-5,781
|
8,969
|
-1,098
|
|
|
|
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh
|
|
|
|
|
|
|
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài
|
|
|
|
|
|
|
12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia
|
|
|
|
|
|
|
12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh
|
|
|
|
|
|
|
12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
Tổng thu nhập toàn diện
|
-5,781
|
8,969
|
-1,098
|
|
|
|
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu
|
-5,781
|
8,969
|
-1,098
|
|
|
|
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
|
|
|
|
|
|
|
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
|
|
|
|
|
|
|
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
|
|
|
|
|
|